CONMIK TOPCOAT
| Chất liệu gốc | POLYURETHANE 2 thành phấn |
| Màu sắc | Đa dạng |
| Ứng dụng | Là lớp phủ ngoài cùng cho sàn và lớp phủ chống thấm urethane đàn hồi. |
| Đóng gói | 15kg/1set |
| Hãng SX | CONMIK |
| Thương hiệu | Việt Nam |
CONMIK TOPCOAT – LỚP PHỦ HOÀN THIỆN POLYURETHANE HAI THÀNH PHẦN
CONMIK TOPCOAT là lớp phủ hoàn thiện hai thành phần trên cơ sở nhựa đàn hồi Acryl Urethane, được sử dụng làm lớp phủ ngoài cùng cho sàn và hệ chống thấm urethane đàn hồi.
Sản phẩm có khả năng bám dính tốt với lớp phủ trung gian, tạo bề mặt hoàn thiện có độ bóng, đồng thời có đặc tính chịu thời tiết và chịu nước.
MÔ TẢ SẢN PHẨM
CONMIK TOPCOAT được mô tả trên cơ sở nhựa đàn hồi Acryl Urethane, gồm hai thành phần Liquid Polyurethane và Aliphatic. Hai thành phần được phối trộn trước khi thi công theo tỷ lệ quy định.
Lớp phủ được thi công bằng con lăn hoặc thiết bị phun trên lớp nền phù hợp, tạo bề mặt hoàn thiện cho hệ sàn và hệ chống thấm urethane.
ỨNG DỤNG
CONMIK TOPCOAT được sử dụng cho:
-
Lớp phủ hoàn thiện hệ chống thấm urethane đàn hồi: phủ trên lớp chống thấm đã đạt điều kiện thi công lớp kế tiếp.
-
Lớp phủ ngoài cùng cho sàn: hoàn thiện màu sắc và độ bóng cho hệ sàn phù hợp.
-
Bề mặt cần khả năng chịu thời tiết và chịu nước: sử dụng theo cấu tạo hệ phủ và điều kiện làm việc được xác nhận.
-
Bảo trì lớp phủ hiện hữu: áp dụng sau khi kiểm tra tình trạng bề mặt, độ bám dính và tính tương thích giữa các lớp vật liệu.
Việc lựa chọn lớp lót, lớp trung gian và thời điểm phủ hoàn thiện cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của hệ thống sử dụng.
ĐẶC ĐIỂM VÀ ƯU ĐIỂM
-
Bám dính tốt với lớp phủ trung gian: hỗ trợ liên kết giữa lớp hoàn thiện và lớp vật liệu bên dưới.
-
Nhựa nền đàn hồi: phù hợp với vai trò lớp phủ ngoài cùng cho hệ urethane đàn hồi.
-
Chịu thời tiết và chịu nước: phục vụ yêu cầu bảo vệ bề mặt của hệ phủ.
-
Bề mặt có độ bóng: độ bóng công bố trên 60%.
-
Màu sắc đa dạng: đáp ứng nhu cầu hoàn thiện của từng công trình.
-
Thi công bằng con lăn hoặc máy phun: thuận tiện lựa chọn phương pháp theo diện tích và điều kiện thi công.
MÀU SẮC
Màu sắc: Đa dạng.
Liên hệ CONMIK để được tư vấn màu cung cấp. Nên xác nhận mẫu màu trước khi thi công trên toàn bộ diện tích.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | CONMIK TOPCOAT |
| Hãng sản xuất | CONMIK |
| Thương hiệu | Việt Nam |
| Nhựa nền theo mô tả sản phẩm | Acryl Urethane đàn hồi |
| Thành phần theo mô tả sản phẩm | Hai thành phần: Liquid Polyurethane và Aliphatic |
| Công dụng | Lớp phủ ngoài cùng cho sàn và lớp chống thấm urethane đàn hồi |
| Phương pháp thi công | Con lăn hoặc máy phun |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Trọng lượng riêng | 1,05 ± 0,05 |
| Độ bóng | Hơn 60% |
| Thể tích đặc | 38 ± 2 |
| Tỷ lệ phủ | 0,1 kg/m² |
| Số lớp phủ | 1–2 lớp |
| Tỷ lệ trộn | 5:1 |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng từ ngày sản xuất |
| Nhiệt độ bảo quản | 5–38°C |
QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
15 kg/bộ.
Phối trộn hai thành phần theo tỷ lệ 5:1. Cần đối chiếu nhãn hoặc hướng dẫn kỹ thuật để xác định tỷ lệ này được tính theo khối lượng hay thể tích trước khi chia bộ.
THỜI GIAN KHÔ
| Phân loại | 10°C | 20°C | 30°C |
|---|---|---|---|
| Thời gian có thể chạm tay | 2 giờ | 30 phút | 10 phút |
| Thời gian khô | 18 giờ | 8 giờ | 6 giờ |
| Thời gian có thể phủ lớp khác | 18 giờ | 8 giờ | 8 giờ |
| Thời gian bảo quản vật liệu* | 8 giờ | 3 giờ | 2 giờ |
Giữ nguyên tên chỉ tiêu “Thời gian bảo quản vật liệu” theo nội dung cung cấp. Cần xác nhận có phải thời gian sử dụng hỗn hợp sau khi trộn trước khi áp dụng vào thi công.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
1. Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt lớp phủ bên dưới phải sạch, ổn định, không có bụi bẩn, dầu mỡ, nước đọng hoặc các phần bong tróc ảnh hưởng đến độ bám dính.
Kiểm tra lớp trung gian đã đạt điều kiện phủ tiếp theo hướng dẫn của hệ vật liệu. Các vị trí hư hỏng cần được xử lý trước khi thi công CONMIK TOPCOAT.
Khi phủ lên hệ vật liệu khác hoặc lớp phủ cũ, cần kiểm tra tính tương thích và thử bám dính trên diện tích nhỏ trước khi triển khai.
2. Phối trộn vật liệu
-
Kiểm tra đúng hai thành phần và tình trạng vật liệu trước khi trộn.
-
Phối trộn theo tỷ lệ 5:1, tuân thủ cách xác định tỷ lệ trên nhãn hoặc tài liệu kỹ thuật.
-
Trộn đều đến khi hỗn hợp đồng nhất, chú ý phần vật liệu ở đáy và thành thùng.
-
Không tự ý thay đổi tỷ lệ hoặc bổ sung dung môi khi chưa có hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Chuẩn bị lượng vật liệu phù hợp với tiến độ thi công và thời gian sử dụng hỗn hợp được xác nhận.
3. Thi công lớp phủ
Sử dụng con lăn hoặc máy phun để phân bố vật liệu đều trên bề mặt. Thi công 1–2 lớp, bảo đảm lớp phủ liên tục, hạn chế bỏ sót hoặc dồn vật liệu cục bộ.
Định mức trong nội dung hiện có:
-
Mục tính chất vật lý: 0,1 kg/m².
-
Mục hướng dẫn thi công: 1 kg/m².
Hai giá trị cần được thống nhất theo tài liệu kỹ thuật trước khi tính khối lượng và triển khai thi công.
4. Thi công lớp kế tiếp
Nếu thi công hai lớp, tham khảo thời gian có thể phủ lớp khác:
-
Ở 10°C: 18 giờ.
-
Ở 20°C: 8 giờ.
-
Ở 30°C: 8 giờ.
Trước khi phủ tiếp, kiểm tra tình trạng lớp trước và làm sạch bụi bẩn hoặc tạp chất trên bề mặt. Không thi công lớp kế tiếp khi lớp bên dưới chưa đạt điều kiện yêu cầu.
5. Bảo vệ và kiểm tra sau thi công
Bảo vệ lớp phủ mới khỏi nước, bụi bẩn và tác động cơ học trong quá trình khô.
Kiểm tra độ đồng đều màu sắc, tính liên tục của lớp phủ và các vị trí thiếu vật liệu. Xử lý khuyết tật theo hướng dẫn kỹ thuật trước khi đưa bề mặt vào sử dụng.
Thời gian có thể chạm tay không đồng nghĩa với thời gian được phép đi lại hoặc đưa công trình vào khai thác.
BẢO QUẢN VÀ THỜI HẠN SỬ DỤNG
-
Thời hạn sử dụng: 12 tháng từ ngày sản xuất.
-
Nhiệt độ bảo quản: 5–38°C.
-
Giữ bao bì kín, bảo quản tại nơi khô ráo, phù hợp với hướng dẫn trên nhãn.
-
Kiểm tra tình trạng vật liệu trước khi sử dụng.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Liên hệ CONMIK Việt Nam để được tư vấn lựa chọn màu sắc, cấu tạo hệ phủ và hướng dẫn sử dụng CONMIK TOPCOAT phù hợp với công trình.
CÔNG TY CỔ PHẦN CONMIK VIỆT NAM
Trụ sở chính: Số 8, ngõ 1002, P. Láng, TP. Hà Nội
Nhà máy: Khu công nghiệp số 05, xã Xuân Trúc, tỉnh Hưng Yên
Tel: 02432595539 — Website: Conmik.com





