Công ty Cổ phần Conmik Việt Nam
chongthamconmik@gmail.com
0967966789

Màng chống thấm TPO

Chất liệu gốc Thermoplastic Polyolefin
Màu sắc Trắng
Ứng dụng Mái bê tông, mái tôn, mái nhà xưởng, mái công nghiệp và các hệ mái lộ thiên.
Đóng gói 20m/cuộn
Hãng SX CONMIK
Thương hiệu Việt Nam
LIÊN HỆ TƯ VẤN

CONMIK TPO MÀNG CHỐNG THẤM TPO TỰ DÍNH, KHÁNG TIA UV, CHUYÊN DỤNG CHO HỆ MÁI

MÔ TẢ CONMIK TPO

CONMIK TPO là màng chống thấm tự dính được sản xuất trên cơ sở Thermoplastic Polyolefin – TPO. Sản phẩm có cấu tạo gồm lớp màng TPO, lớp keo tự dính cường độ cao và lớp màng bảo vệ bóc tách.

Lớp keo tự dính giúp liên kết thân màng với bề mặt mái, hỗ trợ rút ngắn thời gian thi công và không cần sử dụng keo dán lỏng trên toàn bộ bề mặt. Các mép chồng được hàn bằng khí nóng hoặc nêm nhiệt để tạo thành hệ chống thấm liên tục và kín nước.

CONMIK TPO có độ dẻo và độ giãn dài cao, khả năng chịu kéo, chống xé, chống đâm thủng và kháng tia UV, phù hợp cho các công trình yêu cầu giải pháp chống thấm mái bền vững.

ỨNG DỤNG CONMIK TPO

CONMIK TPO được sử dụng để chống thấm cho:

  • Mái bê tông cốt thép.
  • Mái tôn và mái kim loại.
  • Mái nhà xưởng và nhà công nghiệp.
  • Mái công trình dân dụng và thương mại.
  • Mái bằng và mái có độ dốc thấp.
  • Mái lộ thiên chịu ảnh hưởng trực tiếp của thời tiết.
  • Các công trình xây mới hoặc cải tạo hệ thống chống thấm mái.

ĐẶC ĐIỂM VÀ ƯU ĐIỂM CONMIK TPO

  • Cấu tạo từ vật liệu Thermoplastic Polyolefin – TPO.
  • Có lớp keo tự dính cường độ cao giúp liên kết màng với bề mặt mái.
  • Thi công nguội, không cần sử dụng đèn khò hoặc ngọn lửa trần.
  • Mép chồng có thể hàn bằng khí nóng hoặc nêm nhiệt.
  • Tạo hệ thống chống thấm liên tục và kín nước.
  • Khả năng chịu kéo và chống xé tốt.
  • Độ giãn dài cao, thích ứng với chuyển vị nhỏ của hệ mái.
  • Khả năng chống đâm thủng và chịu va đập.
  • Kháng tia UV, phù hợp với khu vực lộ thiên.
  • Ổn định trước tác động của thời tiết và môi trường ẩm ướt.
  • Kháng một số hóa chất nhẹ trong môi trường nước.
  • Thi công nhanh, hạn chế sử dụng keo dán lỏng tại công trường.
  • Không sử dụng ngọn lửa nên tăng mức độ an toàn khi thi công mái.

SỰ BỀN VỮNG / CHỨNG CHỈ / PHÊ CHUẨN

SỰ PHÊ CHUẨN / TIÊU CHUẨN

Các chỉ tiêu cơ lý của CONMIK TPO được kiểm tra theo những phương pháp thử ASTM tương ứng. Kết quả thử nghiệm và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm được cung cấp theo yêu cầu.

THÔNG TIN SẢN PHẨM CONMIK TPO

GỐC HÓA HỌC

Thermoplastic Polyolefin – TPO.

CẤU TẠO SẢN PHẨM

  • Lớp màng chống thấm TPO.
  • Lớp keo tự dính cường độ cao.
  • Lớp màng bảo vệ bóc tách màu xanh.

QUY CÁCH ĐÓNG GÓI

Chiều dài: 20 m/cuộn.

Chiều rộng và diện tích mỗi cuộn được cung cấp theo quy cách sản xuất hiện hành của nhà sản xuất.

CHIỀU DÀY

1,5 mm ± 10%.

MÀU SẮC

Màu sắc của bề mặt màng được cung cấp theo quy cách sản xuất hiện hành. Lớp màng bảo vệ bóc tách có màu xanh.

HẠN SỬ DỤNG

Sử dụng trong thời hạn ghi trên bao bì khi sản phẩm được lưu trữ đúng điều kiện, còn nguyên bao gói và chưa bị hư hỏng.

ĐIỀU KIỆN LƯU TRỮ

  • Bảo quản cuộn màng tại nơi khô ráo, thoáng mát và có mái che.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp, nước mưa và nguồn nhiệt.
  • Đặt cuộn màng trên bề mặt bằng phẳng, sạch và ổn định.
  • Không đặt vật nặng hoặc vật sắc nhọn trực tiếp lên cuộn màng.
  • Không xếp chồng quá mức làm biến dạng hoặc hư hỏng mép cuộn.
  • Bảo vệ lớp keo tự dính và màng bóc khỏi bụi bẩn, nước và dầu mỡ.

XUẤT XỨ

Việt Nam.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CONMIK TPO

STT
No.
CHỈ TIÊU KỸ THUẬT
PROPERTY
ĐƠN VỊ
UNIT
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
STANDARD
YÊU CẦU KỸ THUẬT
TECHNICAL REQUIREMENTS
1 Độ dày
Thickness
mm ASTM D5199 1,5 ± 10%
2 Độ bền kéo đứt
Tensile strength
MPa ASTM D412 ≥ 10
3 Độ giãn dài khi đứt
Elongation at break
% ASTM D412 ≥ 500
4 Khả năng kháng tia UV
UV resistance
– ASTM G154 Đạt
5 Độ bền xé
Tear resistance
N ASTM D1004 ≥ 150

THÔNG TIN HỆ THỐNG CONMIK TPO

KẾT CẤU HỆ THỐNG

Tùy thuộc vào loại mái và yêu cầu thiết kế, hệ thống chống thấm CONMIK TPO có thể bao gồm:

  • Kết cấu mái bê tông, mái tôn hoặc lớp nền phù hợp.
  • Lớp tạo dốc nếu thiết kế yêu cầu.
  • Lớp ngăn hơi.
  • Lớp cách nhiệt.
  • Lớp phân cách hoặc lớp bảo vệ nền nếu cần thiết.
  • Lớp sơn lót phù hợp với hệ tự dính nếu được yêu cầu.
  • Màng chống thấm CONMIK TPO tự dính.
  • Mối nối hàn bằng khí nóng hoặc nêm nhiệt.
  • Chi tiết cố định tại chu vi mái, chân tường và vị trí xuyên mái.
  • Lớp gia tải hoặc lớp bảo vệ nếu cấu tạo mái yêu cầu.

BỀ MẶT TƯƠNG THÍCH

Sản phẩm có thể được thi công trên bề mặt mái bê tông, kim loại hoặc các lớp nền mái phù hợp. Khả năng tương thích và độ bám dính cần được kiểm tra trước khi thi công đại trà.

HƯỚNG DẪN THI CÔNG CONMIK TPO

KIỂM TRA ĐIỀU KIỆN MÁI

  • Kiểm tra độ ổn định và khả năng chịu tải của kết cấu mái.
  • Kiểm tra độ dốc và khả năng thoát nước của mái.
  • Bảo đảm phễu thu nước và đường ống thoát nước không bị tắc nghẽn.
  • Xác định vị trí chân tường, khe, cổ ống, thiết bị và các chi tiết xuyên mái.
  • Xác định phương án cố định chống gió theo thiết kế của công trình.

CHUẨN BỊ BỀ MẶT

Bề mặt thi công phải bằng phẳng, ổn định, sạch, khô và không có các vật sắc nhọn có thể làm thủng hoặc hư hỏng màng.

  • Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, rêu mốc và vật liệu dễ bong tróc.
  • Mài phẳng các vị trí gồ ghề, cạnh sắc và ba via.
  • Sửa chữa các vết nứt, lỗ rỗng và khu vực bề mặt bị hư hỏng.
  • Vệ sinh sạch bụi bằng chổi hoặc máy hút bụi công nghiệp.
  • Đảm bảo bề mặt không có nước đọng hoặc hơi ẩm ngưng tụ.
  • Đối với nền kim loại, loại bỏ gỉ sét, dầu mỡ và tạp chất.

THI CÔNG THỬ

Trước khi thi công đại trà, nên dán thử một phần màng lên bề mặt để kiểm tra khả năng tương thích, độ bám dính và yêu cầu sử dụng lớp sơn lót.

ĐỊNH VỊ VÀ TRẢI MÀNG

  1. Đưa cuộn màng đến vị trí thi công và đặt theo hướng trải đã được xác định.
  2. Trải thử cuộn màng để kiểm tra vị trí, độ thẳng và chiều dài cần thiết.
  3. Căn chỉnh màng trước khi bóc lớp bảo vệ tự dính.
  4. Bố trí các tấm màng với chiều rộng chồng mí từ 75–100 mm.
  5. Cuộn lại màng sau khi hoàn tất việc căn chỉnh.

DÁN MÀNG XUỐNG BỀ MẶT

  1. Bóc một phần lớp màng bảo vệ ở mặt dưới.
  2. Ép phần đầu màng xuống đúng vị trí đã xác định.
  3. Tiếp tục bóc lớp màng bảo vệ từng đoạn trong khi trải màng.
  4. Không bóc toàn bộ lớp bảo vệ cùng lúc để hạn chế màng bị lệch hoặc nhăn.
  5. Dùng con lăn ép từ giữa tấm màng ra hai bên để đẩy không khí ra ngoài.
  6. Ép kỹ toàn bộ bề mặt để lớp keo tiếp xúc đều với nền.
  7. Không để xuất hiện nếp gấp, bọt khí hoặc vùng không bám dính.

HÀN MỐI NỐI

Các mép chồng phải được hàn bằng máy hàn khí nóng hoặc máy hàn nêm nhiệt phù hợp để tạo mối nối kín nước.

  1. Vệ sinh sạch và làm khô khu vực mép chồng trước khi hàn.
  2. Kiểm tra đầu phun, nhiệt độ và tốc độ của thiết bị hàn.
  3. Thực hiện mối hàn thử trên mẫu màng trước khi hàn đại trà.
  4. Điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ máy theo điều kiện thời tiết và bề mặt màng.
  5. Hàn liên tục dọc theo mép chồng.
  6. Dùng con lăn ép đều ngay sau đầu hàn để tạo liên kết chắc chắn.
  7. Không để mối hàn bị cháy, nhăn, rỗ hoặc thiếu chiều rộng.

XỬ LÝ CHÂN TƯỜNG VÀ CHI TIẾT

  • Cắt màng phù hợp với kích thước thực tế của từng vị trí.
  • Gia cường tại các góc trong, góc ngoài và vị trí thay đổi mặt phẳng.
  • Đưa màng lên chân tường theo chiều cao quy định trong thiết kế.
  • Cố định đầu màng bằng giải pháp cơ học hoặc phụ kiện phù hợp.
  • Hàn kín các mép màng tại cổ ống, phễu thu nước và các vị trí xuyên mái.
  • Không tạo mối nối tập trung tại góc hoặc điểm chịu ứng suất lớn.

CỐ ĐỊNH CHU VI VÀ CHỐNG GIÓ

Tại chu vi mái, chân tường, góc mái và vị trí xuyên mái, màng phải được cố định theo thiết kế chống tác động của gió. Không chỉ dựa vào lớp keo tự dính nếu yêu cầu thiết kế quy định phải có liên kết cơ học bổ sung.

KIỂM TRA MỐI HÀN

  1. Đợi mối hàn nguội trước khi kiểm tra.
  2. Dùng dụng cụ có đầu tròn kiểm tra liên tục dọc theo mép hàn.
  3. Đánh dấu các vị trí bị hở, thiếu liên kết hoặc không đồng đều.
  4. Làm sạch và hàn sửa các vị trí không đạt yêu cầu.
  5. Kiểm tra lại sau khi mối hàn sửa chữa đã nguội.

NGHIỆM THU BỀ MẶT

  • Kiểm tra toàn bộ bề mặt màng, mép chồng và các chi tiết hoàn thiện.
  • Không để lại nếp nhăn lớn, bọt khí, vật sắc nhọn hoặc vùng màng bị hư hỏng.
  • Kiểm tra độ kín tại chân tường, cổ ống, phễu thu nước và khe tiếp giáp.
  • Thử kín nước nếu thiết kế và điều kiện công trình cho phép.
  • Lập biên bản nghiệm thu trước khi thi công lớp bảo vệ hoặc lớp gia tải.

THI CÔNG LỚP BẢO VỆ

Đối với hệ mái có lớp gia tải, mái kỹ thuật hoặc mái cần bảo vệ cơ học, thi công lớp phân cách, lớp bảo vệ, tấm lát hoặc vật liệu gia tải theo yêu cầu thiết kế.

Không đổ trực tiếp đất, vữa hoặc vật liệu sắc cạnh lên màng khi chưa có lớp bảo vệ phù hợp.

GIỚI HẠN SỬ DỤNG

  • Việc thi công phải được thực hiện bởi đội ngũ có kinh nghiệm về màng TPO.
  • Không thi công trên bề mặt ẩm ướt, có nước đọng hoặc bị nhiễm dầu mỡ.
  • Không dán màng lên bề mặt không tương thích khi chưa thử độ bám dính.
  • Không sử dụng ngọn lửa trực tiếp để khò màng.
  • Các mối nối phải được hàn bằng khí nóng hoặc nêm nhiệt theo yêu cầu.
  • Không hàn khi bề mặt mép màng bị ướt hoặc nhiễm bẩn.
  • Không để vật sắc nhọn, thiết bị hoặc tải trọng tập trung làm hư hỏng màng.
  • Cần tính toán giải pháp cố định chống gió cho từng công trình.
  • Không che phủ màng trước khi hoàn thành kiểm tra và nghiệm thu mối hàn.
  • Các chi tiết phức tạp phải được xử lý theo bản vẽ và biện pháp thi công được phê duyệt.

THÔNG TIN AN TOÀN VÀ SỨC KHỎE

Người thi công phải sử dụng găng tay, giày bảo hộ, kính bảo hộ và thiết bị bảo vệ phù hợp khi vận chuyển, cắt và hàn màng.

Thiết bị hàn khí nóng tạo nhiệt độ cao và có thể gây bỏng. Không chạm trực tiếp vào đầu hàn hoặc bề mặt màng vừa hàn. Kiểm tra dây điện và thiết bị trước khi sử dụng, đồng thời tuân thủ các quy định an toàn khi làm việc trên cao.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

CONMIK Việt Nam – Nhà cung cấp vật liệu và giải pháp chống thấm để được tư vấn lựa chọn phiên bản BITUSTICK, quy cách cuộn và phương án thi công phù hợp với công trình.

CÔNG TY CỔ PHẦN CONMIK VIỆT NAM
Trụ sở chính: Số 8, ngõ 1002, P. Láng, TP. Hà Nội
Nhà máy: Khu công nghiệp số 05, xã Xuân Trúc, tỉnh Hưng Yên
Tel: 02432595539 — Website: Conmik.com

Sản phẩm liên quan
Xem tất cả
  • CONMIK SUPERWHITE 529

    Các giá trị trên là dữ liệu công bố của sản phẩm. Mức tiêu thụ thực tế có thể thay đổi tùy độ phẳng của bề mặt, kích thước viên gạch, chiều dày lớp keo, loại bay răng cưa và hao hụt trong quá trình thi công.

    THÔNG TIN THI CÔNG CONMIK SUPERWHITE 529

    TỶ LỆ TRỘN

    Trộn một bao 20 kg CONMIK SUPERWHITE 529 với khoảng 4,5–5,0 lít nước sạch.

    Không tự ý tăng lượng nước vì có thể ảnh hưởng đến độ đặc, khả năng bám dính và các đặc tính của lớp keo sau khi đóng rắn.

    ĐỊNH MỨC

    Khoảng 1,6 kg/m² cho mỗi 1 mm chiều dày. Định mức thực tế phụ thuộc tình trạng bề mặt, chiều dày lớp keo và kích thước răng bay sử dụng.

    THỜI GIAN THI CÔNG

    Hỗn hợp sau khi trộn nên được sử dụng hết trong khoảng 30–45 phút. Thời gian sử dụng có thể thay đổi theo nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện thông gió tại công trường.

    HƯỚNG DẪN THI CÔNG CONMIK SUPERWHITE 529

    CHUẨN BỊ BỀ MẶT

    • Bề mặt phải đủ cường độ, ổn định, bằng phẳng và không bị rung chuyển.
    • Loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn, dầu mỡ, sáp, lớp sơn cũ, vữa yếu, chất tháo khuôn và các tạp chất làm giảm độ bám dính.
    • Các phần bê tông hoặc vữa yếu, bong tróc phải được loại bỏ và sửa chữa bằng vật liệu phù hợp.
    • Các vị trí lồi lõm lớn cần được sửa chữa và làm phẳng trước khi thi công keo dán gạch.
    • Bề mặt hút nước mạnh có thể được làm ẩm phù hợp trước khi thi công nhưng không được để đọng nước.
    • Không thi công trên bề mặt đang có nước chảy, nước đọng hoặc bị nhiễm dầu mỡ.

    TRỘN VẬT LIỆU

    1. Chuẩn bị thùng trộn sạch và lượng nước sạch theo quy định.
    2. Cho khoảng 4,5–5,0 lít nước sạch vào thùng trộn.
    3. Cho từ từ một bao 20 kg CONMIK SUPERWHITE 529 vào nước trong khi máy trộn đang hoạt động.
    4. Trộn bằng máy khuấy điện tốc độ thấp trong khoảng 3–5 phút đến khi hỗn hợp đồng nhất, mịn và không còn vón cục.
    5. Không tự ý cho thêm xi măng, cát, phụ gia hoặc vật liệu khác vào hỗn hợp.
    6. Chỉ trộn lượng vật liệu có thể sử dụng hết trong thời gian cho phép.

    THI CÔNG KEO DÁN GẠCH

    1. Dùng cạnh phẳng của bay ép một lớp keo mỏng lên bề mặt nhằm tăng khả năng tiếp xúc.
    2. Bổ sung lượng keo cần thiết, sau đó dùng bay răng cưa kéo đều để tạo lớp keo có chiều dày đồng nhất.
    3. Khi thi công trên tường, nên kéo các đường keo theo cùng một phương để không khí dễ thoát ra khi ép gạch.
    4. Đối với gạch, đá kích thước lớn hoặc khu vực yêu cầu độ phủ cao, nên trét bổ sung một lớp keo mỏng lên mặt sau viên gạch.
    5. Đặt viên gạch lên lớp keo còn mới, ấn và dịch chuyển nhẹ để keo tiếp xúc đều với mặt sau viên gạch.
    6. Kiểm tra định kỳ độ phủ keo bằng cách nhấc thử một viên gạch vừa thi công.
    7. Căn chỉnh vị trí viên gạch khi lớp keo vẫn còn khả năng làm việc.
    8. Loại bỏ phần keo thừa tại các khe gạch trước khi vật liệu đóng rắn.

    KIỂM SOÁT TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG

    • Chỉ trải lượng keo phù hợp với tốc độ ốp lát thực tế.
    • Không đặt gạch lên lớp keo đã khô bề mặt hoặc hình thành màng.
    • Không làm ướt hoặc thêm nước vào hỗn hợp đã bắt đầu đông cứng.
    • Bảo vệ khu vực vừa thi công khỏi mưa, nước, rung động, tải trọng và tác động cơ học sớm.
    • Thời gian chờ chà ron và đưa hạng mục vào sử dụng cần căn cứ vào điều kiện môi trường, chiều dày lớp keo và hướng dẫn kỹ thuật của công trình.

    VỆ SINH DỤNG CỤ

    Làm sạch dụng cụ và thiết bị bằng nước ngay sau khi thi công. Vật liệu đã khô cứng chỉ có thể được loại bỏ bằng biện pháp cơ học.

    GIỚI HẠN SỬ DỤNG

    • Không sử dụng CONMIK SUPERWHITE 529 như một lớp chống thấm độc lập.
    • Những hạng mục có yêu cầu chống thấm phải được thi công hệ thống chống thấm chuyên dụng trước khi ốp lát.
    • Không thi công trên bề mặt yếu, bong tróc, nhiễm dầu hoặc không ổn định.
    • Không tự ý thay đổi tỷ lệ nước hoặc bổ sung vật liệu khác vào hỗn hợp.
    • Với gạch khổ lớn, đá tự nhiên, bề mặt đặc biệt hoặc khu vực chịu tải trọng cao, cần thử nghiệm trước và tham khảo ý kiến kỹ thuật.
    • Đối với hồ nước sinh hoạt, cần kiểm tra tài liệu phê chuẩn phù hợp trước khi lựa chọn sử dụng.

    SỰ BỀN VỮNG / CHỨNG CHỈ / PHÊ CHUẨN

    Các kết quả thử nghiệm, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ chất lượng của CONMIK SUPERWHITE 529 được cung cấp theo yêu cầu.

    Không công bố sản phẩm đáp ứng một tiêu chuẩn phân loại hoặc chứng nhận cụ thể khi chưa có tài liệu thử nghiệm tương ứng.

    THÔNG TIN SỨC KHỎE VÀ AN TOÀN

    • Sản phẩm gốc xi măng có tính kiềm khi tiếp xúc với nước.
    • Người thi công cần sử dụng găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang và trang phục bảo hộ phù hợp.
    • Hạn chế phát tán và hít phải bụi trong quá trình mở bao, đổ bột và trộn vật liệu.
    • Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với mắt và da trong thời gian dài.
    • Nếu vật liệu tiếp xúc với mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch và tham khảo ý kiến y tế khi cần thiết.
    • Để xa tầm tay trẻ em.

    THÔNG TIN PHÁP LÝ

    Các thông tin và hướng dẫn trong bài viết được xây dựng dựa trên dữ liệu hiện có của sản phẩm. Điều kiện bề mặt, môi trường và phương pháp thi công thực tế có thể khác nhau giữa các công trình.

    Người sử dụng cần kiểm tra mức độ phù hợp của sản phẩm đối với mục đích sử dụng cụ thể, tuân thủ tài liệu kỹ thuật hiện hành, yêu cầu thiết kế và hướng dẫn của đơn vị tư vấn kỹ thuật.

    LIÊN HỆ TƯ VẤN

    CONMIK Việt Nam – Nhà cung cấp vật liệu và giải pháp chống thấm để được tư vấn lựa chọn CONMIK SUPERWHITE 529 và phương án thi công phù hợp với công trình.

    CÔNG TY CỔ PHẦN CONMIK VIỆT NAM
    Trụ sở chính: Số 8, ngõ 1002, P. Láng, TP. Hà Nội
    Nhà máy: Khu công nghiệp số 05, xã Xuân Trúc, tỉnh Hưng Yên
    Tel: 02432595539
    Website: Conmik.com

    -->