MÔ TẢ: Conmik 101 là vật liệu chống thấm gốc bitum gốc nước thân thiện với môi trường với khả năng thẩm thấu tốt vào bề mặt bê tông và vữa xi măng giúp tăng bám dính cho lớp phủ và màng chống thấm giúp khô nhanh, tiết kiệm thời gian thi công
PHẠM VI SỬ DỤNG:
- Lớp lót cho hệ chống thấm Bitum gốc nước
- Lớp lót trước khi thi công màng chống thấm Bitum
- Mái bê tông, sân thượng, ban công và mái bằng
- Tường tầng hầm, kết cấu ngầm và khu vực ẩm ướt
- Bề mặt bê tông, vữa xi măng và gạch xây
ƯU ĐIỂM:
- Gốc nước thân thiện với môi trường
- Dễ thi công bằng chổi quét
- Khả năng thẩm thấu tốt vào bề mặt bê tông và vữa xi măng
- Tăng bám dính cho lớp phủ và màng chống thấm
- Khô nhanh, tiết kiệm thời gian thi công
1. CHUẨN BỊ BỀ MẶT: Bề mặt phải đặc chắc, sạch, khô và không bám bụi, dầu mỡ hoặc các tạp chất khác. Sửa chữa các khu vực hư hỏng trước khi thi công.
2. THI CÔNG: Nhiệt độ thi công thích hợp từ 5°C đến 40°C.
- Khuấy đều sản phẩm trước khi sử dụng.
- Đối với lớp lót, pha loãng CONMIK 101 với nước sạch theo tỷ lệ từ 1:1 đến 1:3 tùy độ hút nước của bề mặt và thi công một lớp đều trên bề mặt.
- Chờ lớp lót khô hoàn toàn trước khi thi công lớp chống thấm hoặc màng chống thấm.
3. KHUYẾN CÁO
- Không thi công khi trời mưa, hay trên bề mặt đọng nước
- Nên bảo vệ lớp phủ khỏi nước mưa trong ít nhất 24 giờ sau khi thi công.
|
STT |
CHỈ TIÊU KỸ THUẬT Property |
ĐƠN VỊ Unit |
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Standard |
YÊU CẦU KỸ THUẬT Technical Requirements |
|
1 |
Ngoại quan / Appearance |
- |
Visual Inspection |
Chất lỏng đồng nhất màu nâu đen không vón cục, không tách lớp |
|
2 |
Tỷ trọng tại 25°C Specific Gravity at 25°C |
g/cm3 |
ASTM D1475 |
1.00 ± 0.05 |
|
3 |
Hàm lượng chất rắn sau bay hơi / Residue by Evaporation |
% |
ASTM D2369 |
≥ 40 |
|
4 |
Độ ổn định lưu kho Storage Stability |
- |
Internal Method |
Không tách lớp No phase separation |
ĐÓNG GÓI: 18KG / THÙNG
XUẤT XỨ: VIỆT NAM






