MÔ TẢ CONMIK PU ECO
CONMIK PU ECO là sản phẩm chống thấm polyurethane nguyên chất, hai thành phần, được thiết kế chuyên dụng cho bể chứa nước sạch, bể nước sinh hoạt và bể bơi. Sản phẩm có độ bám dính cao, khả năng kháng mài mòn và thích hợp thi công trên nhiều loại bề mặt xây dựng.
Sau khi trộn và đóng rắn, CONMIK PU ECO tạo thành lớp màng chống thấm liên tục, có khả năng co giãn, hạn chế nước thẩm thấu qua bề mặt và bảo vệ kết cấu trước tác động của môi trường sử dụng.
Sản phẩm có thể thi công bằng chổi, con lăn hoặc máy phun, phù hợp cho cả bề mặt ngang và bề mặt đứng đã được chuẩn bị đúng kỹ thuật.
ỨNG DỤNG CONMIK PU ECO
CONMIK PU ECO được sử dụng để chống thấm cho:
- Bể chứa nước sạch bằng bê tông hoặc kim loại.
- Bể chứa nước sinh hoạt ngầm.
- Bể bơi và hồ chứa nước.
- Sàn và thành bể bê tông cốt thép.
- Các cấu kiện bê tông cần lớp phủ chống thấm và bảo vệ bề mặt.
- Bề mặt đá, đá hoa, thạch cao, gỗ và kim loại phù hợp.
- Sàn bê tông hoặc đá hoa có lớp bảo vệ chống tia UV khi sử dụng ngoài trời.
Ứng dụng ngắn gọn: Bể nước sạch, bể nước sinh hoạt, bể bơi, hồ chứa nước và các cấu kiện bê tông hoặc kim loại cần chống thấm.
ĐẶC ĐIỂM VÀ ƯU ĐIỂM CONMIK PU ECO
- Gốc polyurethane hai thành phần.
- Chuyên dụng cho bể chứa nước sạch và bể bơi.
- Tạo lớp màng chống thấm liên tục, không mối nối.
- Độ bám dính cao trên bề mặt đã được chuẩn bị đúng kỹ thuật.
- Khả năng kháng mài mòn tốt.
- Có khả năng co giãn và thích ứng với chuyển vị nhỏ của kết cấu.
- Hỗ trợ trám kín các lỗ rỗng nhỏ trên bề mặt.
- Dễ trộn và thuận tiện khi thi công.
- Có độ chảy và khả năng tự san phù hợp.
- Không tách nước hoặc phân tầng sau khi trộn đúng kỹ thuật.
- Có thể thi công bằng chổi, con lăn hoặc thiết bị phun.
- Phù hợp với các hạng mục sửa chữa và chống thấm bảo vệ bề mặt.
- Đối với bể nước sạch ngầm, có thể không cần cán vữa bảo vệ khi đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế và sử dụng.
SỰ BỀN VỮNG / CHỨNG CHỈ / PHÊ CHUẨN
TÍNH BỀN VỮNG
CONMIK PU ECO được phát triển theo định hướng thân thiện với môi trường và an toàn cho người thi công khi sử dụng đúng hướng dẫn.
SỰ PHÊ CHUẨN / TIÊU CHUẨN
Sản phẩm có tài liệu chứng nhận xanh và các kết quả thử nghiệm kỹ thuật. Hồ sơ chứng nhận, kết quả thử nghiệm và tài liệu chất lượng được cung cấp theo yêu cầu.
Đối với các công trình yêu cầu tiếp xúc trực tiếp với nước sinh hoạt, cần kiểm tra hồ sơ phê chuẩn và chứng nhận áp dụng cho từng dự án trước khi sử dụng.
THÔNG TIN SẢN PHẨM CONMIK PU ECO
GỐC HÓA HỌC
Polyurethane nguyên chất, hai thành phần.
NGOẠI QUAN
Sản phẩm dạng lỏng gồm thành phần A và thành phần B. Màu sắc cụ thể của từng thành phần và hỗn hợp sau khi trộn được thể hiện trên bao bì hoặc tài liệu kỹ thuật của từng lô sản xuất.
QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
Theo quy cách đóng gói hiện hành của nhà sản xuất. Hai thành phần được cung cấp theo tỷ lệ định lượng phù hợp trong cùng một bộ sản phẩm.
HẠN SỬ DỤNG
Sử dụng trong thời hạn ghi trên bao bì khi sản phẩm được bảo quản đúng điều kiện, trong bao bì nguyên vẹn và chưa mở.
ĐIỀU KIỆN LƯU TRỮ
Bảo quản sản phẩm trong bao bì nguyên vẹn, chưa mở, tại nơi khô ráo, thoáng mát và có mái che. Tránh ánh nắng trực tiếp, nước, độ ẩm cao, nguồn nhiệt và các điều kiện có thể làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
XUẤT XỨ
Việt Nam.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CONMIK PU ECO
| STT | CHỈ TIÊU KỸ THUẬT | ĐƠN VỊ | TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG | GIÁ TRỊ CÔNG BỐ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành phần | – | – | Polyurethane hai thành phần |
| 2 | Tỷ trọng hỗn hợp | g/cm³ | – | 1,45 |
| 3 | Khả năng kháng mài mòn | mg | TS EN 5470-1 | 85 |
| 4 | Chỉ số thấm khí CO₂ | m | TS EN 1062-6 | 808,63 |
| 5 | Chỉ số thấm hơi nước | m | TS EN ISO 7783:2011 | 7,116 |
| 6 | Khả năng hấp thụ nước mao dẫn | kg/m²·h0,5 | TS EN 1062-3 | 0,002 |
| 7 | Cường độ bám dính | N/mm² | TS EN 1542 | 3,7 |
| 8 | Độ giãn dài | % | – | ≥ 50 |
| 9 | Khoảng nhiệt độ làm việc | °C | – | Từ -10 đến +85 |
| 10 | Nhiệt độ thi công | °C | – | Từ +5 đến +45 |
| 11 | Thời gian khô bề mặt | Giờ | – | Khoảng 6 |
| 12 | Thời gian khô hoàn toàn | Giờ | – | Khoảng 48 |
Các giá trị trên là kết quả trong điều kiện kiểm soát. Thời gian khô thực tế có thể thay đổi tùy theo nhiệt độ, độ ẩm, chiều dày thi công và khả năng thông gió tại công trường.
THÔNG TIN HỆ THỐNG
KẾT CẤU HỆ THỐNG
Tùy thuộc vào loại bề mặt, điều kiện sử dụng và yêu cầu của dự án, hệ thống chống thấm CONMIK PU ECO có thể bao gồm:
- Bề mặt bê tông, vữa hoặc kim loại đã được chuẩn bị đúng kỹ thuật.
- Lớp sửa chữa và làm phẳng bề mặt nếu cần thiết.
- Lớp lót phù hợp với loại bề mặt.
- Lớp CONMIK PU ECO thứ nhất.
- Lớp gia cường tại khe, góc, vết nứt hoặc vị trí xuyên bể nếu thiết kế yêu cầu.
- Lớp CONMIK PU ECO thứ hai hoặc thứ ba.
- Lớp phủ bảo vệ chống tia UV khi sử dụng ở khu vực ngoài trời.
ĐỊNH MỨC
Định mức thi công phụ thuộc vào độ nhám, độ rỗng của bề mặt, phương pháp thi công, số lớp và chiều dày màng theo thiết kế.
Cần xác định định mức cụ thể bằng diện tích thi công thử hoặc theo hướng dẫn trong tài liệu kỹ thuật của hệ thống.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG CONMIK PU ECO
CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT
Bề mặt phải đặc chắc, ổn định, bằng phẳng và có khả năng chịu tải phù hợp. Không thi công trên nền yếu, bong tróc, nhiễm bẩn hoặc có nước đọng.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT BÊ TÔNG
- Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, vữa xi măng yếu và các lớp phủ không còn khả năng bám dính.
- Mài hoặc tạo nhám bề mặt khi cần thiết.
- Làm lộ hoàn toàn các lỗ rỗng, khuyết tật và vị trí bê tông yếu.
- Sửa chữa vết nứt, lỗ rỗng và khu vực không bằng phẳng bằng vật liệu phù hợp.
- Xử lý bo góc tại vị trí tiếp giáp giữa sàn và thành bể.
- Xử lý kín các vị trí ống xuyên thành, xuyên sàn và khe tiếp giáp.
- Vệ sinh sạch bụi bằng máy hút bụi hoặc thiết bị phù hợp.
- Đảm bảo bề mặt khô và không có nước đọng trước khi thi công.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT KIM LOẠI
- Loại bỏ hoàn toàn gỉ sét, dầu mỡ, bụi bẩn và lớp phủ cũ bong tróc.
- Tạo nhám bề mặt bằng biện pháp cơ học phù hợp.
- Làm sạch bụi sau khi xử lý bề mặt.
- Thi công lớp lót tương thích dành cho nền kim loại nếu hệ thống yêu cầu.
- Không thi công trên bề mặt đang bị ngưng tụ hơi nước.
ĐIỀU KIỆN THI CÔNG
- Nhiệt độ thi công từ +5°C đến +45°C.
- Bề mặt phải khô, sạch và không có nước đọng.
- Không thi công khi có nguy cơ mưa hoặc nước xâm nhập vào khu vực thi công.
- Tránh thi công khi bề mặt đang bị ngưng tụ hơi nước.
- Đảm bảo thông gió phù hợp khi thi công bên trong bể hoặc không gian kín.
- Chuẩn bị đầy đủ hệ thống thông gió và thiết bị bảo hộ trước khi xuống bể thi công.
TRỘN
- Khuấy riêng thành phần A bằng máy khuấy tốc độ thấp đến khi đồng nhất.
- Đổ từ từ toàn bộ thành phần B vào thành phần A.
- Trộn liên tục bằng máy khuấy tốc độ thấp trong khoảng 3–4 phút.
- Di chuyển cánh khuấy đều quanh thành và đáy thùng để hỗn hợp đồng nhất.
- Hạn chế cuốn không khí vào hỗn hợp trong quá trình trộn.
- Sử dụng hỗn hợp trong vòng 30–40 phút sau khi trộn.
Nên trộn nguyên bộ sản phẩm. Không tự ý thay đổi tỷ lệ hai thành phần, không thêm nước, dung môi hoặc vật liệu khác khi chưa có hướng dẫn của nhà sản xuất.
THI CÔNG LỚP LÓT
Lựa chọn lớp lót phù hợp với bề mặt bê tông, vữa hoặc kim loại. Thi công lớp lót đồng đều và không để đọng vật liệu. Chỉ thi công CONMIK PU ECO khi lớp lót đã đạt điều kiện phủ lớp tiếp theo.
THI CÔNG LỚP THỨ NHẤT
- Thi công vật liệu đã trộn bằng chổi, con lăn hoặc thiết bị phun phù hợp.
- Phân bố vật liệu đồng đều trên toàn bộ bề mặt.
- Thi công liên tục để hạn chế vết nối và chênh lệch chiều dày.
- Không để xuất hiện lỗ kim, bọt khí hoặc khu vực thiếu vật liệu.
- Gia cường tại góc, khe, vết nứt và vị trí xuyên bể nếu thiết kế yêu cầu.
THI CÔNG CÁC LỚP TIẾP THEO
- Thi công tổng cộng từ 2–3 lớp tùy theo yêu cầu của công trình.
- Thời gian chờ giữa các lớp khoảng 1–6 giờ tùy điều kiện thời tiết.
- Chỉ thi công lớp tiếp theo khi lớp trước đã đạt trạng thái phù hợp.
- Nên thi công lớp sau theo hướng vuông góc với lớp trước.
- Không thi công lớp tiếp theo nếu bề mặt bị bụi bẩn, ướt hoặc nhiễm tạp chất.
THI CÔNG TRÊN BỀ MẶT SÀN
Khi thi công trên bề mặt sàn, có thể bổ sung cát khô sạch theo hướng dẫn của hệ thống để tăng khả năng chống trượt hoặc tạo nhám cho lớp phủ tiếp theo. Loại cát, kích thước hạt và tỷ lệ sử dụng phải phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
BẢO DƯỠNG VÀ BẢO VỆ BỀ MẶT
- Che chắn bề mặt khỏi mưa, nước và các tác động khác trong ít nhất 6–8 giờ sau khi thi công.
- Không để người hoặc thiết bị đi lại trên lớp phủ chưa đóng rắn hoàn toàn.
- Không để vật sắc nhọn hoặc tải trọng tập trung làm hư hỏng lớp màng.
- Thời gian khô hoàn toàn tham khảo khoảng 48 giờ.
- Thời gian bảo dưỡng thực tế có thể kéo dài khi nhiệt độ thấp, độ ẩm cao hoặc thông gió hạn chế.
KIỂM TRA VÀ ĐƯA BỂ VÀO SỬ DỤNG
- Chỉ kiểm tra ngâm nước khi lớp màng đã đóng rắn hoàn toàn.
- Kiểm tra kỹ các góc, khe, cổ ống, vị trí xuyên thành và toàn bộ bề mặt màng.
- Sửa chữa các vị trí có lỗ kim, bọt khí hoặc khuyết tật trước khi thử nước.
- Vệ sinh và rửa sạch bề mặt theo yêu cầu của công trình.
- Thực hiện thử kín nước trước khi đưa bể vào sử dụng.
- Đối với bể nước sinh hoạt, thực hiện quy trình vệ sinh và nghiệm thu theo yêu cầu của dự án.
VỆ SINH DỤNG CỤ
Vệ sinh dụng cụ và thiết bị thi công ngay sau khi sử dụng bằng chất vệ sinh phù hợp. Vật liệu đã đóng rắn chỉ có thể loại bỏ bằng biện pháp cơ học.
GIỚI HẠN SỬ DỤNG
- Không thi công trên bề mặt yếu, bong tróc hoặc có nước đọng.
- Không tự ý thay đổi tỷ lệ trộn giữa hai thành phần.
- Không pha thêm nước hoặc dung môi khi chưa được nhà sản xuất chấp thuận.
- Không sử dụng hỗn hợp sau thời gian thi công cho phép từ 30–40 phút.
- Không thi công khi nhiệt độ nằm ngoài khoảng +5°C đến +45°C.
- Không để lớp phủ tiếp xúc với nước khi vật liệu chưa đóng rắn hoàn toàn.
- Cần có lớp phủ bảo vệ chống tia UV khi sử dụng ở khu vực ngoài trời.
- Các khe co giãn phải được xử lý bằng hệ thống trám khe phù hợp.
- Thi công thử trên diện tích nhỏ khi áp dụng trên bề mặt đặc biệt.
- Kiểm tra hồ sơ phê chuẩn trước khi sử dụng cho bể chứa nước sinh hoạt.
THÔNG TIN AN TOÀN VÀ SỨC KHỎE
Người thi công phải sử dụng đầy đủ găng tay, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ và thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp. Đảm bảo thông gió tốt khi thi công bên trong bể, phòng kín hoặc khu vực hạn chế lưu thông không khí.
Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khu vực thi công. Tham khảo Phiếu an toàn hóa chất và tài liệu kỹ thuật của CONMIK PU ECO trước khi sử dụng.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
CONMIK Việt Nam – Nhà cung cấp vật liệu và giải pháp chống thấm để được tư vấn lựa chọn phiên bản Conmik PU ECO - Polyurethane, quy cách cuộn và phương án thi công phù hợp với công trình.
CÔNG TY CỔ PHẦN CONMIK VIỆT NAM
Trụ sở chính: Số 8, ngõ 1002, P. Láng, TP. Hà Nội
Nhà máy: Khu công nghiệp số 05, xã Xuân Trúc, tỉnh Hưng Yên
Tel: 02432595539 — Website: Conmik.com





