CONMIK W 222
| Đóng gói | 24KG (16KG bột + 8 Lít dung dịch) |
| Hãng SX | CONMIK |
| Thương hiệu | Việt Nam |
CONMIK W 222 - CHỐNG THẤM GỐC XI MĂNG
1. Mô tả:
Chống thấm hai thành phần gồm thành phần chất lỏng chứa polymer và thành phần bột chứa xi măng cải tiến
Conmik W 222 là màng chống thấm gốc xi măng hai thành phần linh hoạt được đóng gói thành bộ dùng ngay. Sản phẩm phù hợp với bê tông và vữa để ngăn rỉ nước, trám vá các lỗ rỗng, vết nứt trên bề mặt. Conmik W 222 có chứa xi măng Portland, phụ gia làm dẻo, cát hạt cùng với latex và thạch anh loại tốt để tạo thành vữa mịn, bền, linh hoạt, có thể quét bằng bàn chải có độ bám dính tuyệt vời với bề mặt thi công
2. Phạm vi sử dụng:
Conmik W 222 sau bảo dưỡng có độ bám dính tốt, linh hoạt và độ bền cao. Sản phẩm được khuyến cáo sử dụng cho:
- Kết cấu chứa nước như bể bê tông, bể bơi, máng tiêu nước.
- Hố trồng cây, đường hầm.
- Dưới gạch chống thấm cho ban công, sân thượng, hành lang, bể tỳ.
- Bếp và phòng tắm.
- Sàn và tường tầng hầm.
3. Ưu điểm:
- Kháng áp lực thủy tĩnh mạnh
- Tính đàn hồi cao có khả năng nối vết nứt
- Cải thiện khả năng chống thấm của bề mặt chứa nước
- Có thể thi công cho bề mặt ẩm ướt
- Chịu được giao thông nhẹ (đi lại)
- Không cháy, không độc, không mùi
- Bề mặt bê tông phải sạch sẽ, khô ráo
- Trộn theo đúng tỷ lệ: 16kg bột và 8 lít nước, dùng máy khuấy
- Rửa bề mặt với nước sạch để bê tông đủ ẩm, không đọng nước
- Thi công Conmik W 222 bằng chổi, con lăn hoặc máy phun chuyên dụng. Thi công 2 lớp: 1 lớp ngang và 1 lớp dọc, thi công lớp thứ nhất xong chờ 4-8 tiếng mới thi công lớp thứ hai
|
STT |
CHỈ TIÊU KỸ THUẬT Property |
ĐƠN VỊ Unit |
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Standard |
YÊU CẦU KỸ THUẬT Technical Requirements |
|
1 |
Ngoại quan / Appearance |
- |
Visual |
Đạt |
|
2 |
Khối lượng thể tích hỗn hợp sau trộn / Density of Mixed Mortar |
g/cm³ |
Internal Method
|
1.70 ± 10% |
|
3 |
Cường độ bám dính sau 28 ngày / Adhesion Strength (28 days) |
MPa |
EN 14891 |
≥ 0.5 MPa |
|
4 |
Cường độ bám dính sau ngâm nước / Adhesion After Water Immersion |
MPa |
EN 14891 |
≥ 0.5 MPa |
|
5 |
Khả năng chống thấm / Water Impermeability |
- |
EN 14891 / EN 1928 |
Không thấm |






