CONMIK SEAL 100
| Chất liệu gốc | Gốc xi măng–polymer cải tiến |
| Màu sắc | Xám |
| Ứng dụng | Chống thấm nhà vệ sinh, ban công, sân thượng, tầng hầm, bể nước và các bề mặt bê tông, vữa xi măng trước khi ốp lát hoặc thi công lớp bảo vệ. |
| Đóng gói | 25 kg/bộ |
| Hãng SX | CONMIK |
| Thương hiệu | Việt Nam |
CONMIK SEAL 100 – LỚP PHỦ CHỐNG THẤM XI MĂNG–POLYMER HAI THÀNH PHẦN
CONMIK SEAL 100 là lớp phủ chống thấm hai thành phần gốc xi măng–polymer cải tiến, được sử dụng trên bề mặt bê tông và vữa xi măng nhằm hạn chế nước thấm qua kết cấu.
Sản phẩm gồm thành phần lỏng chứa polymer và thành phần bột gốc xi măng. Sau khi trộn, vật liệu tạo thành hỗn hợp dạng sệt, có khả năng bám dính tốt trên bề mặt nền đã được chuẩn bị đúng yêu cầu. CONMIK SEAL 100 có thể thi công bằng chổi, con lăn hoặc thiết bị phun phù hợp.
ỨNG DỤNG CONMIK SEAL 100
CONMIK SEAL 100 được sử dụng để chống thấm cho:
- Sàn và tường nhà vệ sinh, phòng tắm.
- Khu vực bếp và các khu vực thường xuyên ẩm ướt.
- Ban công, lô gia và sân thượng.
- Sàn mái bê tông có lớp hoàn thiện bảo vệ phía trên.
- Tường và sàn tầng hầm.
- Hố kỹ thuật và hố thang máy.
- Bể nước và bể chứa phù hợp.
- Tường chắn và các cấu kiện bê tông tiếp xúc với đất ẩm.
- Bề mặt bê tông hoặc vữa xi măng trước khi ốp lát.
- Các vị trí có vết nứt chân chim đã ổn định và không còn chuyển vị.
ĐẶC TÍNH VÀ ƯU ĐIỂM CONMIK SEAL 100
- Khả năng chống thấm tốt khi thi công đúng định mức và chiều dày yêu cầu.
- Bám dính tốt trên bề mặt bê tông và vữa xi măng đặc chắc.
- Các thành phần được định lượng sẵn, thuận tiện cho việc trộn và thi công.
- Thi công dễ dàng bằng chổi, con lăn hoặc thiết bị phun phù hợp.
- Có thể thi công trên bề mặt ẩm bão hòa nhưng không đọng nước.
- Tạo lớp phủ liên tục, không có mối nối.
- Phù hợp với bề mặt ngang và bề mặt đứng.
- Không gây ăn mòn cốt thép khi sử dụng đúng hướng dẫn.
- Có thể phủ lớp vữa bảo vệ hoặc ốp lát sau khi vật liệu đóng rắn đạt yêu cầu.
THÔNG TIN SẢN PHẨM CONMIK SEAL 100
GỐC HÓA HỌC
Xi măng, cốt liệu khoáng chọn lọc, polymer phân tán trong nước và hệ phụ gia chuyên dụng.
CẤU TẠO SẢN PHẨM
- Thành phần A: Dung dịch polymer dạng lỏng.
- Thành phần B: Hỗn hợp bột gốc xi măng, cốt liệu và phụ gia.
NGOẠI QUAN VÀ MÀU SẮC
- Thành phần A: Chất lỏng màu trắng sữa.
- Thành phần B: Bột màu xám.
- Hỗn hợp sau khi trộn: Dạng sệt, màu xám.
ĐÓNG GÓI
25 kg/bộ, gồm thành phần A và thành phần B được đóng gói theo tỷ lệ định sẵn của nhà sản xuất.
HẠN SỬ DỤNG
Hạn sử dụng được xác định theo thông tin in trên bao bì và tài liệu kỹ thuật chính thức của từng lô sản xuất.
ĐIỀU KIỆN LƯU TRỮ
- Bảo quản trong bao bì nguyên vẹn, chưa mở và không bị hư hỏng.
- Đặt sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và có mái che.
- Tránh ánh nắng trực tiếp, mưa và nguồn nhiệt.
- Bảo vệ thành phần lỏng khỏi điều kiện đóng băng.
- Không đặt thành phần bột trực tiếp trên nền đất hoặc nền ẩm.
XUẤT XỨ
Việt Nam.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CONMIK SEAL 100
| STT No. |
CHỈ TIÊU KỸ THUẬT Property |
ĐƠN VỊ Unit |
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Standard |
YÊU CẦU KỸ THUẬT Technical Requirements |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngoại quan Appearance |
– | Quan sát trực tiếp | Đạt |
| 2 | Khối lượng thể tích của hỗn hợp sau khi trộn Density of mixed mortar |
g/cm³ | Phương pháp nội bộ | 1,70 ±10% |
| 3 | Cường độ bám dính sau 28 ngày Adhesion strength at 28 days |
MPa | EN 14891 | ≥ 0,5 |
| 4 | Cường độ bám dính sau khi ngâm nước Adhesion after water immersion |
MPa | EN 14891 | ≥ 0,5 |
| 5 | Khả năng chống thấm Water impermeability |
– | EN 14891/EN 1928 | Không thấm |
Các giá trị kỹ thuật trên được xác định trong điều kiện phòng thí nghiệm. Kết quả thực tế có thể thay đổi tùy theo điều kiện bề mặt, nhiệt độ, độ ẩm, tỷ lệ trộn, chiều dày và chế độ bảo dưỡng.
THÔNG TIN THI CÔNG
TỶ LỆ TRỘN
Trộn toàn bộ thành phần A với toàn bộ thành phần B theo đúng tỷ lệ đóng gói của nhà sản xuất.
Không tự ý thêm nước, xi măng, cát, polymer hoặc phụ gia khác vào hỗn hợp, trừ khi có hướng dẫn bằng văn bản của bộ phận kỹ thuật CONMIK.
ĐỊNH MỨC
Định mức công bố: từ 1,6 kg/m². Định mức thực tế phụ thuộc vào độ nhám của bề mặt, phương pháp thi công, chiều dày yêu cầu và mức độ hao hụt tại công trường.
CONMIK SEAL 100 phải được thi công tối thiểu hai lớp. Cần xác nhận định mức 1,6 kg/m² là định mức mỗi lớp hay tổng hệ thống trước khi nghiệm thu.
ĐIỀU KIỆN BỀ MẶT
- Bề mặt bê tông hoặc vữa phải đặc chắc, ổn định và tương đối bằng phẳng.
- Không còn bụi bẩn, dầu mỡ, chất tháo khuôn, sơn cũ hoặc vật liệu bong tróc.
- Các lỗ rỗng, tổ ong, vết nứt và vị trí khuyết tật phải được sửa chữa trước.
- Bề mặt hút nước phải được làm ẩm bão hòa trước khi thi công.
- Không để nước đọng hoặc nước chảy trên bề mặt.
ĐIỀU KIỆN THI CÔNG
- Không thi công khi trời mưa hoặc có nguy cơ mưa trực tiếp lên bề mặt.
- Không thi công trên bề mặt đóng băng, quá nóng hoặc bị nhiễm dầu mỡ.
- Bảo vệ khu vực thi công khỏi ánh nắng trực tiếp và gió mạnh.
- Chuẩn bị đủ vật liệu, nhân lực và dụng cụ trước khi tiến hành trộn.
- Chỉ trộn lượng vật liệu có thể sử dụng hết trong thời gian cho phép.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG CONMIK SEAL 100
1. CHUẨN BỊ BỀ MẶT
- Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, chất tháo khuôn, lớp sơn cũ và vật liệu bong tróc.
- Loại bỏ bê tông hoặc vữa yếu đến khi đạt lớp nền đặc chắc.
- Mài hoặc tạo nhám bề mặt nếu cần thiết để tăng khả năng bám dính.
- Sửa chữa các lỗ rỗng, tổ ong, khe nứt và vị trí không bằng phẳng.
- Bo góc chân tường bằng vữa sửa chữa phù hợp.
- Làm ẩm bão hòa bề mặt bằng nước sạch.
- Loại bỏ hoàn toàn nước đọng trước khi thi công lớp thứ nhất.
2. XỬ LÝ GÓC VÀ CHI TIẾT
- Bo tròn các góc âm tại vị trí tiếp giáp giữa sàn và tường.
- Xử lý riêng các cổ ống, phễu thu nước, khe tiếp giáp và lỗ xuyên sàn.
- Gia cường bằng lưới hoặc băng xử lý khe tương thích tại các vị trí có nguy cơ nứt.
- Không dùng CONMIK SEAL 100 để xử lý trực tiếp các khe co giãn hoặc vết nứt còn chuyển vị.
3. TRỘN VẬT LIỆU
- Chuẩn bị thùng trộn sạch và máy khuấy điện tốc độ thấp.
- Khuấy đều thành phần A trước khi sử dụng.
- Đổ toàn bộ thành phần A vào thùng trộn.
- Cho từ từ thành phần B vào thành phần A trong khi máy khuấy đang hoạt động.
- Trộn bằng máy khuấy tốc độ thấp đến khi hỗn hợp đồng nhất, mịn và không còn vón cục.
- Vét kỹ vật liệu bám ở thành và đáy thùng rồi tiếp tục trộn đến khi đồng nhất.
- Không tự ý thêm nước vào hỗn hợp.
- Không trộn lại vật liệu đã bắt đầu đông kết.
4. THI CÔNG LỚP THỨ NHẤT
- Thi công khi bề mặt vẫn còn ẩm nhưng không có nước đọng.
- Dùng chổi, con lăn hoặc thiết bị phun phù hợp để phủ vật liệu lên bề mặt.
- Ép vật liệu vào bề mặt để tăng khả năng tiếp xúc và độ bám dính.
- Thi công đồng đều, không để xuất hiện lỗ kim, vùng quá mỏng hoặc vật liệu tích tụ.
- Tại góc, cổ ống và vị trí gia cường, bảo đảm vật liệu thấm phủ hoàn toàn lớp lưới hoặc băng gia cường.
5. THI CÔNG LỚP THỨ HAI
- Chờ lớp thứ nhất đóng rắn khoảng 4–8 giờ, tùy theo nhiệt độ và điều kiện môi trường.
- Kiểm tra lớp thứ nhất trước khi thi công lớp tiếp theo.
- Sửa chữa các vị trí lỗ kim, bong rộp hoặc thiếu vật liệu.
- Nếu bề mặt lớp thứ nhất quá khô, làm ẩm nhẹ nhưng không để đọng nước.
- Thi công lớp thứ hai vuông góc với hướng thi công của lớp thứ nhất.
- Bảo đảm lớp phủ liên tục, đồng đều và đạt tổng định mức thiết kế.
6. THI CÔNG LỚP GIA CƯỜNG BỔ SUNG
Đối với khu vực có áp lực nước cao, bề mặt phức tạp hoặc nguy cơ nứt lớn, có thể cần thi công thêm lớp thứ ba hoặc sử dụng lớp gia cường. Việc bổ sung phải căn cứ vào thiết kế và hướng dẫn kỹ thuật của CONMIK.
7. BẢO DƯỠNG
- Bảo vệ lớp phủ mới thi công khỏi mưa, nước chảy, ánh nắng trực tiếp và gió mạnh.
- Không để bề mặt bị khô quá nhanh trong giai đoạn đầu.
- Không phun nước trực tiếp với áp lực mạnh lên lớp chống thấm còn mới.
- Không đi lại, đặt vật liệu hoặc thi công lớp hoàn thiện khi màng chưa đủ cứng.
- Chỉ tiến hành thử nước sau khi hệ chống thấm đã đóng rắn đạt yêu cầu.
8. THI CÔNG LỚP BẢO VỆ HOẶC ỐP LÁT
- Kiểm tra và nghiệm thu lớp chống thấm trước khi thi công lớp bảo vệ.
- Sử dụng vật liệu kết nối tương thích nếu thi công lớp vữa bảo vệ phía trên.
- Không làm thủng hoặc gây hư hỏng lớp chống thấm trong quá trình ốp lát.
- Không đóng đinh, khoan hoặc đặt vật sắc nhọn xuyên qua màng chống thấm.
9. VỆ SINH DỤNG CỤ
Làm sạch dụng cụ và thiết bị bằng nước sạch ngay sau khi thi công. Vật liệu đã đóng rắn chỉ có thể được loại bỏ bằng biện pháp cơ học.
GIỚI HẠN SỬ DỤNG
- Không tự ý thay đổi tỷ lệ giữa thành phần A và thành phần B.
- Không bổ sung nước vào hỗn hợp khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật.
- Không thi công trên bề mặt yếu, bong tróc, nhiễm dầu hoặc đọng nước.
- Không sử dụng cho khe co giãn hoặc vết nứt còn chuyển vị.
- Không thi công một lớp quá dày vì có thể gây nứt hoặc ảnh hưởng quá trình đóng rắn.
- Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp lâu dài với tia UV nếu chưa có lớp bảo vệ phù hợp.
- Không dùng làm bề mặt hoàn thiện chịu mài mòn hoặc giao thông trực tiếp.
- Đối với bể nước sinh hoạt, cần kiểm tra hồ sơ phê chuẩn phù hợp trước khi sử dụng.
SỰ BỀN VỮNG / CHỨNG CHỈ / PHÊ CHUẨN
Các kết quả thử nghiệm, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ chất lượng của CONMIK SEAL 100 được cung cấp theo yêu cầu.
Không công bố sản phẩm đáp ứng một tiêu chuẩn phân loại hoặc chứng nhận cụ thể ngoài các kết quả thử nghiệm hiện có khi chưa có tài liệu xác nhận tương ứng.
THÔNG TIN SỨC KHỎE VÀ AN TOÀN
- Thành phần bột gốc xi măng có tính kiềm khi tiếp xúc với nước.
- Người thi công cần sử dụng găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang và trang phục phù hợp.
- Hạn chế phát tán và hít phải bụi trong quá trình mở bao và trộn vật liệu.
- Tránh để vật liệu tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
- Nếu vật liệu tiếp xúc với mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch và tham khảo ý kiến y tế.
- Không đổ vật liệu hoặc nước rửa dụng cụ trực tiếp vào nguồn nước.
- Để sản phẩm xa tầm tay trẻ em.
THÔNG TIN PHÁP LÝ
Các thông tin và hướng dẫn trong bài viết được xây dựng dựa trên dữ liệu hiện có của sản phẩm. Điều kiện bề mặt, môi trường, tỷ lệ trộn, phương pháp thi công, chiều dày và chế độ bảo dưỡng có thể ảnh hưởng đến kết quả thực tế.
Người sử dụng phải kiểm tra mức độ phù hợp của sản phẩm đối với mục đích sử dụng cụ thể, tuân thủ tài liệu kỹ thuật hiện hành, bản vẽ thiết kế và hướng dẫn của đơn vị tư vấn kỹ thuật.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
CONMIK Việt Nam – Nhà cung cấp vật liệu và giải pháp chống thấm để được tư vấn lựa chọn CONMIK SEAL 100 và phương án thi công phù hợp với công trình.
CÔNG TY CỔ PHẦN CONMIK VIỆT NAM
Trụ sở chính: Số 8, ngõ 1002, P. Láng, TP. Hà Nội
Nhà máy: Khu công nghiệp số 05, xã Xuân Trúc, tỉnh Hưng Yên
Hotline: 0977.565.568
Tel: 02432595539
Website: Conmik.com





