THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
STT No |
CHỈ TIÊU KỸ THUẬT Property |
ĐƠN VỊ Unit |
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG Standard |
YÊU CẦU KỸ THUẬT Technical Requirements |
|
1 |
Ngoại quan / Appearance |
- |
Visual |
Đạt |
|
2 |
Khối lượng thể tích hỗn hợp sau trộn / Density of Mixed Mortar |
g/cm³ |
Internal Method
|
1.70 ± 10% |
|
3 |
Cường độ bám dính sau 28 ngày / Adhesion Strength (28 days) |
MPa |
EN 14891 |
≥ 0.5 MPa |
|
4 |
Cường độ bám dính sau ngâm nước / Adhesion After Water Immersion |
MPa |
EN 14891 |
≥ 0.5 MPa |
|
5 |
Khả năng chống thấm / Water Impermeability |
- |
EN 14891 / EN 1928 |
Không thấm |
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
- Bề mặt thi công phải sạch sẽ, tương đối bằng phẳng.
- Trộn theo đúng tỉ lệ: 19 kg bột và 6 lít nước. Dùng máy khuấy.
- Rửa bề mặt với nước sạch để bê tông đủ ẩm, không đứng nước.
- Thi công Conmik Seal 100 bằng chổi, con lăn hoặc máy phun chuyên dụng. Thi công 2 lớp: 1 lớp ngang và 1 lớp dọc. Sau khi thi công lớp thứ nhất khoảng 4-8 giờ, mới thi công lớp thứ hai.
ĐỊNH MỨC: ≥ 1.6 KG/M²
ĐÓNG GÓI: 25KG






