Conmik W999 là giải pháp chống thấm Polyurethane 2 thành phần gốc dung môi, gốc nhựa Polyurethane (PU), được thiết kế chuyên dụng cho các khu vực lộ thiên. Sản phẩm có khả năng đàn hồi cao với độ giãn dài vượt trội, giúp thích ứng với sự giãn nở nhiệt và các chuyển vị của kết cấu ngoài trời. Sau khi thi công, Conmik W999 tạo thành lớp màng chống thấm liền mạch, có khả năng kháng tia UV và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt, từ đó duy trì hiệu quả chống thấm bền vững theo thời gian.
Thành phần cấu tạo
Thành phần A:
-
Trạng thái: Dạng lỏng
-
Màu sắc: Màu xanh lá cây
Thành phần B:
-
Trạng thái: Dạng lỏng
-
Màu sắc: Màu vàng nhạt
QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
-
Bộ 20kg:
-
Thành phần A: 15kg
-
Thành phàn B: 5kg
-
Bộ 12kg:
-
Thành phần A: 9 kg
-
Thành phàn B: 3 kg
Ưu điểm nổi bật
-
Kháng tia UV, phù hợp khu vực ngoài trời
-
Tạo màng chống thấm liền mạch, không mối nối
-
Độ đàn hồi cao, hỗ trợ che phủ vết nứt và hạn chế nứt lại
-
Bám dính tốt trên bề mặt bê tông
-
Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt
Phạm vi sử dụng
Nhờ khả năng kháng UV, độ đàn hồi cao và khả năng chịu tác động của thời tiết, Conmik W999 phù hợp thi công chống thấm cho nhiều loại cấu kiện lộ thiên, đặc biệt là các khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp của nắng, mưa và sự giãn nở nhiệt, chẳng hạn như:
-
Mái bê tông, sân thượng có hoặc không có lớp bảo vệ
-
Ban công, logia ngoài trời
-
Sàn mái kỹ thuật, mái dốc
-
Khu vực lộ thiên chịu tác động thời tiết
-
Các bề mặt bê tông ngoài trời cần chống thấm lâu dài
Hướng dẫn thi công
Chuẩn bị bề mặt:
-
Bề mặt phải sạch, khô, không bám bụi, dầu mỡ
-
Xử lý các vết nứt, lỗ rỗ trước khi thi công
Trộn vật liệu:
-
Trộn thành phần A:B theo tỷ lệ 3:1
-
Khuấy bằng máy khuấy tốc độ thấp trong 3–5 phút đến khi đồng nhất
Thi công:
-
Thi công bằng cọ, rulo hoặc máy phun
-
Nên thi công 2–3 lớp để đạt hiệu quả chống thấm tối ưu
-
Lớp sau thi công khi lớp trước đã khô bề mặt
Thông số kỹ thuật
|
Chỉ tiêu |
Thành phần A |
Thành phần B |
|
Ngoại quan |
Chất lỏng có màu |
Chất lỏng vàng nhạt |
|
Độ nhớt (25°C) |
5,000 ± 2,500 mPa.s |
1,500 ± 1,000 mPa.s |
|
Tỷ trọng |
1.5 ± 0.05 |
1.05 ± 0.05 |
Sau khi trộn:
|
Chỉ tiêu |
Giá trị |
|
Tỷ lệ trộn |
3 : 1 (A:B) |
|
Thời gian sử dụng |
60 ± 20 phút |
|
Thời gian đóng rắn |
24 ± 5 giờ |
|
Độ cứng (Shore A) |
50 ± 10 |
|
Độ bền kéo |
≥ 2.0 MPa |
|
Độ bền xé |
≥ 11 N/mm |
|
Độ giãn dài |
≥ 550% |
|
Định mức (1mm) |
~1.45 kg/m² |
|
Kháng UV |
Có |
Xuất xứ: Việt Nam





