CONMIK W686 là màng chống thấm gốc TPO dùng cho tầng hầm, tường và sàn bê tông ngầm
Công ty Cổ phần Conmik Việt Nam
chongthamconmik@gmail.com
0967966789

CONMIK W686

Chất liệu gốc TPO (Thermoplastic Polyolefin).
Màu sắc Trắng
Ứng dụng sử dụng để chống thấm, ngăn ẩm và bảo vệ các kết cấu bê tông ngầm khỏi sự xâm nhập của nước ngầm.
Đóng gói 1m x 20m/Cuộn
Hãng SX CONMIK
Thương hiệu Việt Nam
LIÊN HỆ TƯ VẤN

CONMIK W686

Màng chống thấm gốc TPO cho kết cấu bê tông ngầm

CONMIK W686 là màng chống thấm tư dính gốc TPO (Thermoplastic Polyolefin) dẻo được thiết kế để chống thấm hoàn toàn cho  các công trình kết cấu bê tông cốt thép dưới lòng đất. Sản phẩm được cấu tạo với lớp bám dính chuyên dụng, giúp hình thành liên kết bền vững giữa màng chống thấm và bê tông, góp phần hạn chế hiện tượng nước thâm nhập hoặc lan truyền giữa lớp màng và kết cấu.

CONMIK W686 có thể áp dụng cho cả phương pháp thi công trước khi đổ bê tông và thi công sau khi bê tông đạt cường độ yêu cầu. Các vị trí chồng mí có thể được xử lý bằng băng keo chuyên dụng hoặc hàn nhiệt để tạo liên kết kín nước.

Độ dày màng 1,5 mm. CONMIK W686 được phủ sẵn một lớp keo bịt kín và được thi công nguội lên bề mặt bê tông đã được sơn lót bằng quy trình bóc và dán đơn giản, sử dụng CONMIK W686 làm chất sơn lót hệ thống.

ỨNG DỤNG CONMIK W686

CONMIK W686 được sử dụng để chống thấm, ngăn ẩm và bảo vệ các kết cấu bê tông ngầm khỏi sự xâm nhập của nước ngầm.

  • Chống thấm và ngăn ẩm cho các kết cấu bê tông ngầm.
  • Bảo vệ kết cấu bê tông khỏi sự xâm nhập của nước ngầm.
  • Hệ thống tầng hầm công trình dân dụng và công nghiệp.
  • Tường và sàn bê tông cốt thép.
  • Hố thang máy.
  • Bể nước ngầm.
  • Đường hầm.
  • Các công trình cải tạo hoặc mở rộng phần kết cấu ngầm.

ĐẶC TÍNH VÀ ƯU ĐIỂM CONMIK W686

  • Có thể thi công trước hoặc sau khi đổ bê tông tùy điều kiện công trình.
  • Lớp bám dính toàn bộ giúp tăng khả năng liên kết giữa màng và bê tông.
  • Hạn chế hiện tượng nước di chuyển giữa lớp màng và kết cấu.
  • Độ dẻo cao, thích ứng với chuyển vị nhỏ của kết cấu.
  • Có khả năng che phủ các vết nứt nhỏ trên bề mặt bê tông.
  • Thi công thuận tiện với hệ thống mối nối kín nước.
  • Các mối nối có thể xử lý bằng hàn khí nóng hoặc băng dính chuyên dụng.
  • Độ bền cao, phù hợp với môi trường ngầm.
  • Khả năng kháng nước tốt, góp phần bảo vệ kết cấu lâu dài.

QUY CÁCH ĐÓNG GÓI

Chiều rộng cuộn 1 m
Chiều dài cuộn 20 m

NGOẠI QUAN VÀ MÀU SẮC

Màu trắng theo tiêu chuẩn của sản phẩm CONMIK W686.

SỰ BỀN VỮNG/ CHỨNG CHỈ/PHÊ CHUẨN 

Các kết quả thử nghiệm và tài liệu kỹ thuật của CONMIK W686 được cung cấp theo yêu cầu. Khi công bố trên website, cần cập nhật theo phiếu kiểm nghiệm, TDS hoặc chứng chỉ hiện hành của CONMIK.

CHI TIẾT SẢN PHẨM

1. GỐC HÓA HỌC 

TPO (Thermoplastic Polyolefin).

2. HẠN SỬ DỤNG

Theo thông tin công bố trên bao bì hoặc tài liệu kỹ thuật chính thức của CONMIK.

3. ĐIỀU KIỆN LƯU TRỮ

Bảo quản sản phẩm trong bao bì nguyên vẹn, đặt nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, vật sắc nhọn và các tác động cơ học có thể làm biến dạng hoặc hư hỏng màng.

4. XUẤT XỨ

Việt Nam.

CẤU TRÚC HỆ THỐNG

  • Màng chống thấm CONMIK W686.
  • Băng keo chuyên dụng hoặc phương pháp hàn khí nóng cho vị trí chồng mí.
  • Phụ kiện xử lý chi tiết tại góc, mép, cổ ống, điểm kết thúc màng và các vị trí xuyên qua kết cấu.
  • Lớp bảo vệ màng sau thi công theo yêu cầu thiết kế và điều kiện công trình.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

STT Chỉ tiêu kỹ thuật Đơn vị Tiêu chuẩn áp dụng Yêu cầu kỹ thuật
1 Độ dày / Thickness mm ASTM D5199 1.5 ± 10%
2 Độ bền kéo đứt / Tensile strength MPa ASTM D412 ≥ 10
3 Độ giãn dài khi đứt / Elongation at break % ASTM D412 ≥ 500
4 Kháng tia UV / UV Resistance Giờ ASTM G154 Đạt
5 Độ bền xé / Tear Resistance N ASTM D1004 ≥ 150
6 Độ chống thấm nước / Watertightness - ASTM D5385 Không thấm

LƯU Ý THI CÔNG 

1. Điều kiện thi công

  • Không thi công trên bề mặt có nước đọng.
  • Bề mặt thi công phải ổn định, bằng phẳng, sạch và không có vật sắc nhọn.
  • Không thi công khi bề mặt có dầu mỡ, bụi bẩn hoặc tạp chất ảnh hưởng đến khả năng liên kết của màng.
  • Việc lựa chọn phương pháp xử lý mối nối bằng băng keo hoặc hàn nhiệt cần phù hợp với điều kiện công trường và yêu cầu thiết kế.

2. Dụng cụ thi công

  • Thước đo.
  • Bút đánh dấu.
  • Dao cắt màng.
  • Kéo cắt.
  • Con lăn ép mí.
  • Khăn sạch không xơ.
  • Thiết bị hàn khí nóng hoặc dụng cụ xử lý mối nối phù hợp.

3. Chất lượng bề mặt

Bề mặt thi công cần chắc chắn, ổn định, sạch và không có vật sắc nhọn. Các vị trí bê tông yếu, bong tróc, gồ ghề, rỗ, bám dầu mỡ, bụi bẩn hoặc tạp chất cần được xử lý trước khi thi công màng.

HƯỚNG DẪN THI CÔNG

1. Chuẩn bị bề mặt

Kiểm tra toàn bộ khu vực thi công trước khi lắp đặt màng CONMIK W686. Bề mặt cần được làm sạch và xử lý để đảm bảo màng được lắp đặt ổn định, không bị rách, thủng hoặc dịch chuyển trong quá trình thi công.

2. Thi công trước khi đổ bê tông

Màng CONMIK W686 được lắp đặt trên nền ổn định, chắc chắn nhằm hạn chế sự dịch chuyển trong quá trình thi công cốt thép và đổ bê tông.

Bề mặt nền cần đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Bằng phẳng.
  • Đồng đều.
  • Không có vật sắc nhọn.
  • Có thể ẩm nhưng không được tồn đọng nước.

Đối với lớp bê tông lót, nên sử dụng lớp vải địa kỹ thuật có định lượng từ 300 g/m² trở lên nhằm hạn chế nguy cơ làm hư hỏng màng.

3. Lắp dặt màng

  • Trải màng CONMIK W686 theo đúng hướng thiết kế.
  • Đảm bảo bề mặt màng không bị gấp, nhăn hoặc phồng cục bộ.
  • Cố định màng tại các vị trí cần thiết để tránh dịch chuyển khi lắp dựng cốt thép.
  • Kiểm tra toàn bộ bề mặt màng trước khi tiến hành các công đoạn tiếp theo.

4. Xử lý mối nối

  • Các vị trí chồng mí cần được xử lý bằng băng keo chuyên dụng hoặc hàn nhiệt theo yêu cầu thiết kế.
  • Bề mặt tại vị trí chồng mí phải sạch, khô tương đối và không dính bụi bẩn, dầu mỡ hoặc tạp chất.
  • Dùng con lăn ép chặt hoặc gia nhiệt đều tại vị trí mối nối để đảm bảo liên kết kín nước.
  • Đối với phương án hàn nhiệt, cần kiểm tra liên kết sau khi hàn.
  • Kiểm tra kỹ các vị trí góc, mép, cổ ống, điểm kết thúc màng và các chi tiết xuyên qua kết cấu.

5. Đổ bê tông

  • Trong quá trình đổ bê tông, cần tránh làm dịch chuyển, rách hoặc thủng màng.
  • Không kéo lê cốt thép, vật liệu hoặc thiết bị sắc nhọn trực tiếp trên bề mặt màng.
  • Bê tông cần được đổ và đầm theo đúng quy trình kỹ thuật.
  • Kiểm tra lại các vị trí mối nối, mép màng và chi tiết trước khi đổ bê tông.

6. Thi công sau khi đổ bê tông

Chỉ tiến hành thi công CONMIK W686 khi bê tông đã đạt đủ cường độ theo yêu cầu. Khuyến nghị thi công tối thiểu sau 48 giờ kể từ khi đổ bê tông hoặc theo yêu cầu thiết kế và điều kiện thực tế tại công trường.

Bề mặt bê tông cần được xử lý trước khi thi công:

  • Loại bỏ bê tông yếu hoặc bong tróc.
  • Làm phẳng các vị trí gồ ghề, sắc cạnh.
  • Vệ sinh sạch bụi bẩn, dầu mỡ và tạp chất.
  • Loại bỏ lớp phủ cũ, rêu mốc hoặc vật liệu bám dính khác nếu có.
  • Có thể sử dụng mài cơ học, thổi bụi hoặc các phương pháp làm sạch phù hợp để chuẩn bị bề mặt.

7. Kiểm tra và bảo vệ sau thi công

  • Kiểm tra toàn bộ bề mặt màng sau khi thi công.
  • Đảm bảo không có vị trí rách, thủng, phồng rộp hoặc hở mối nối.
  • Các vị trí hư hỏng cần được xử lý trước khi thi công lớp tiếp theo.
  • Cần bảo vệ màng sau khi thi công để tránh hư hỏng cơ học trước khi đổ bê tông, lấp đất hoặc hoàn thiện.

Giới hạn

  • Không thi công trên nền không ổn định hoặc có nguy cơ lún sụt.
  • Không thi công trên bề mặt có nước đọng, dầu mỡ hoặc tạp chất chưa được xử lý.
  • Không để màng bị rách, thủng hoặc hở mối nối trước khi nghiệm thu.
  • Không để vật sắc nhọn tiếp xúc trực tiếp với màng trong quá trình thi công.

THÔNG TIN SỨC KHỎE VÀ AN TOÀN 

Người thi công cần tuân thủ các quy định an toàn lao động tại công trường. Sử dụng đầy đủ bảo hộ cá nhân như găng tay, giày bảo hộ và thiết bị bảo vệ phù hợp. Khi hàn nhiệt, cần đảm bảo khu vực thi công thông thoáng và kiểm soát an toàn nguồn nhiệt.

CƠ SỞ CỦA CÁC GIÁ TRỊ

Các thông số kỹ thuật nêu trên được công bố dựa trên tiêu chuẩn thử nghiệm tương ứng và điều kiện kiểm tra của sản phẩm. Kết quả thực tế có thể thay đổi tùy theo điều kiện bề mặt, môi trường thi công, tay nghề thi công và biện pháp bảo vệ sau thi công.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

CONMIK Việt Nam – Nhà cung cấp vật liệu và giải pháp chống thấm để được tư vấn lựa chọn phiên bản CONMIK W686, quy cách cuộn và phương án thi công phù hợp với công trình.

CÔNG TY CỔ PHẦN CONMIK VIỆT NAM
Trụ sở chính: Số 8, ngõ 1002, P. Láng, TP. Hà Nội
Nhà máy: Khu công nghiệp số 05, xã Xuân Trúc, tỉnh Hưng Yên
Tel: 02432595539 — Website: Conmik.com