CONMIK FLEX
| Chất liệu gốc | Xi măng–polymer |
| Màu sắc | Xám |
| Ứng dụng | Chống thấm bể nước, bể bơi, tầng hầm, sàn mái, ban công, nhà vệ sinh, khu vực ẩm ướt và các bề mặt bê tông, vữa xi măng. |
| Đóng gói | 20 kg |
| Hãng SX | CONMIK |
| Thương hiệu | Việt Nam |
CONMIK FLEX – VỮA CHỐNG THẤM GỐC XI MĂNG POLYMER LINH HOẠT
CONMIK FLEX là vật liệu chống thấm gốc xi măng–polymer linh hoạt, được sử dụng trên bề mặt bê tông và vữa xi măng. Sản phẩm tạo thành lớp phủ chống thấm có khả năng bám dính tốt, không mùi, dễ thi công và không hòa tan trở lại trong nước sau khi đóng rắn.
CONMIK FLEX thích hợp cho các hạng mục chống thấm bên trong và bên ngoài công trình, đặc biệt tại những khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc có độ ẩm cao.
ỨNG DỤNG CONMIK FLEX
CONMIK FLEX được sử dụng để chống thấm cho:
- Bể chứa nước và bể bơi.
- Sàn và tường tầng hầm.
- Sàn mái, ban công và lô gia có lớp bảo vệ phía trên.
- Nhà vệ sinh, nhà tắm, khu vực bếp và các khu vực ẩm ướt.
- Bề mặt bê tông, vữa xi măng và khối xây đã được trát phẳng.
- Tường chắn và các cấu kiện bê tông tiếp xúc với độ ẩm.
- Lớp chống thấm trước khi thi công vữa bảo vệ hoặc hoàn thiện bằng gạch.
ĐẶC TÍNH VÀ ƯU ĐIỂM CONMIK FLEX
- Khả năng chống thấm tốt.
- Bám dính tốt trên bề mặt bê tông và vữa xi măng đặc chắc.
- Không hòa tan trở lại trong nước sau khi đóng rắn.
- Không mùi và không chứa dung môi.
- Dễ trộn và dễ thi công.
- Có thể thi công bằng chổi, con lăn hoặc thiết bị phun phù hợp.
- Độ ổn định nhiệt tốt.
- Phù hợp với nhiều hạng mục chống thấm trong và ngoài công trình.
- Giúp tạo lớp chống thấm liên tục trên bề mặt nền.
- Thân thiện hơn với môi trường thi công nhờ công thức không dung môi.
THÔNG TIN SẢN PHẨM CONMIK FLEX
| Chất liệu gốc | Xi măng Portland, polymer latex và các phụ gia chuyên dụng. |
| Dạng sản phẩm | Vật liệu gốc xi măng–polymer, trộn với nước trước khi thi công. |
| Màu sắc | Màu xám sau khi trộn và đóng rắn. |
| Đóng gói | 10 kg, 20 kg |
| Định mức | Từ 1,8 kg/m², tùy thuộc tình trạng bề mặt, số lớp và yêu cầu chống thấm. |
| Xuất xứ | Việt Nam. |
HẠN SỬ DỤNG
Sử dụng trong thời hạn được in trên bao bì sản phẩm khi được bảo quản đúng điều kiện và bao bì chưa mở.
ĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN
Bảo quản sản phẩm trong bao bì nguyên vẹn, tại nơi khô ráo, thoáng mát và có mái che. Tránh tiếp xúc trực tiếp với nước, độ ẩm cao, ánh nắng mặt trời và nguồn nhiệt. Không đặt bao bì trực tiếp trên nền ẩm.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CONMIK FLEX
| STT No. |
CHỈ TIÊU KỸ THUẬT PROPERTY |
ĐƠN VỊ UNIT |
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG STANDARD |
YÊU CẦU KỸ THUẬT TECHNICAL REQUIREMENTS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngoại quan Appearance |
– | Quan sát trực tiếp Visual Inspection |
Đạt |
| 2 | Khối lượng thể tích hỗn hợp sau trộn Density of Mixed Mortar |
g/cm³ | Phương pháp nội bộ Internal Method |
1,70 ± 10% |
| 3 | Cường độ bám dính sau 28 ngày Adhesion Strength After 28 Days |
MPa | EN 14891 | ≥ 0,5 |
| 4 | Cường độ bám dính sau khi ngâm nước Adhesion After Water Immersion |
MPa | EN 14891 | ≥ 0,5 |
| 5 | Khả năng chống thấm nước Water Impermeability |
– | EN 14891 / EN 1928 | Không thấm |
Các thông số trên được xác định trong điều kiện phòng thí nghiệm. Kết quả thực tế có thể thay đổi tùy thuộc điều kiện nền, nhiệt độ, độ ẩm, phương pháp trộn và quy trình thi công tại công trường.
THÔNG TIN THI CÔNG
| Tỷ lệ trộn | 2 kg bột : 1 lít nước sạch. |
| Số lớp thi công | Tối thiểu 2 lớp. |
| Thời gian chờ giữa các lớp | Khoảng 4–8 giờ, tùy thuộc nhiệt độ và điều kiện môi trường. |
| Dụng cụ thi công | Chổi, con lăn hoặc thiết bị phun chuyên dụng. |
| Định mức tham khảo | ≥ 1,8 kg/m². |
HƯỚNG DẪN THI CÔNG CONMIK FLEX
1. CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT
Bề mặt bê tông hoặc vữa xi măng phải đủ cường độ, đặc chắc, ổn định và không có các thành phần dễ bong tróc. Không thi công trên lớp nền yếu, bở, nứt không ổn định hoặc bị ô nhiễm bởi dầu mỡ và hóa chất.
2. CHUẨN BỊ BỀ MẶT
- Loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn, dầu mỡ, vữa thừa, lớp phủ cũ và các thành phần không bám chắc.
- Mài hoặc đục bỏ các vị trí bê tông yếu, rỗ tổ ong và gồ ghề.
- Sửa chữa các khuyết tật, lỗ rỗng và vết nứt ổn định bằng vật liệu sửa chữa phù hợp.
- Tạo bo góc tại vị trí tiếp giáp giữa sàn và tường nếu hồ sơ thiết kế yêu cầu.
- Làm ẩm bề mặt bằng nước sạch trước khi thi công.
- Tại thời điểm thi công, nền phải ở trạng thái bão hòa nhưng khô bề mặt, không có nước đọng.
3. TRỘN VẬT LIỆU
- Sử dụng nước sạch và dụng cụ trộn không bị nhiễm bẩn.
- Định lượng vật liệu theo tỷ lệ 2 kg bột với 1 lít nước sạch.
- Cho lượng nước đã định trước vào thùng trộn sạch.
- Cho từ từ phần bột vào nước trong khi khuấy bằng máy trộn điện tốc độ thấp.
- Tiếp tục khuấy đến khi hỗn hợp đồng nhất, không còn vón cục.
- Không tự ý bổ sung thêm xi măng, cát, phụ gia hoặc lượng nước vượt quá tỷ lệ quy định.
- Chỉ trộn lượng vật liệu có thể sử dụng trong thời gian thi công cho phép.
4. XỬ LÝ CÁC VỊ TRÍ CHI TIẾT
Các vị trí cổ ống, khe tiếp giáp, góc chân tường, rãnh thoát nước và vết nứt ổn định phải được xử lý trước khi phủ đại trà. Có thể sử dụng lưới gia cường hoặc băng gia cường phù hợp tại các vị trí có nguy cơ phát sinh ứng suất nếu thiết kế yêu cầu.
5. THI CÔNG LỚP THỨ NHẤT
- Thi công CONMIK FLEX lên bề mặt đã được chuẩn bị và làm ẩm đúng yêu cầu.
- Sử dụng chổi, con lăn hoặc thiết bị phun chuyên dụng để phân bố vật liệu đồng đều.
- Thi công theo một hướng nhất định, bảo đảm phủ kín toàn bộ bề mặt.
- Miết kỹ vật liệu tại các góc, chân tường, cổ ống và vị trí chuyển tiếp.
- Không để vật liệu tích tụ quá dày hoặc hình thành lỗ kim, bọt khí và vùng bỏ sót.
6. THI CÔNG LỚP THỨ HAI
- Chờ lớp thứ nhất đóng rắn khoảng 4–8 giờ trước khi thi công lớp thứ hai.
- Thời gian chờ thực tế phụ thuộc nhiệt độ, độ ẩm và mức độ thông thoáng tại công trường.
- Thi công lớp thứ hai theo hướng vuông góc với lớp thứ nhất để tạo độ phủ đồng đều.
- Không thi công lớp tiếp theo khi lớp trước còn mềm, bị đọng nước hoặc chưa ổn định.
- Nếu lớp thứ nhất đã khô trong thời gian dài, cần vệ sinh và làm ẩm nhẹ trước khi thi công lớp tiếp theo, không để đọng nước.
7. KIỂM TRA SAU THI CÔNG
Sau khi hoàn thành, kiểm tra toàn bộ bề mặt để phát hiện các vị trí bỏ sót, lỗ kim, nứt, bong rộp hoặc chiều dày không đồng đều. Các khuyết tật phải được xử lý bằng CONMIK FLEX trước khi tiến hành bảo dưỡng, thử nước hoặc thi công lớp hoàn thiện.
8. BẢO DƯỠNG
- Bảo vệ lớp chống thấm mới thi công khỏi mưa, nước chảy, ánh nắng trực tiếp và gió mạnh.
- Không để lớp phủ bị khô quá nhanh trong giai đoạn đầu đóng rắn.
- Không đi lại, đặt vật nặng hoặc thi công lớp hoàn thiện khi lớp chống thấm chưa đạt yêu cầu.
- Chỉ thử nước hoặc đưa hạng mục vào sử dụng sau khi vật liệu đã đóng rắn hoàn toàn theo tài liệu kỹ thuật được phê duyệt.
9. THI CÔNG LỚP BẢO VỆ HOẶC HOÀN THIỆN
Đối với sàn mái, sân thượng, ban công, tầng hầm và các khu vực có khả năng chịu tải trọng cơ học, CONMIK FLEX cần được bảo vệ bằng lớp vữa, lớp cán nền hoặc lớp hoàn thiện phù hợp. Không để lớp chống thấm chịu tác động trực tiếp của vật sắc nhọn hoặc tải trọng vượt quá thiết kế.
10. VỆ SINH DỤNG CỤ
Vệ sinh dụng cụ và thiết bị thi công bằng nước sạch ngay sau khi sử dụng. Vật liệu đã đóng rắn chỉ có thể loại bỏ bằng biện pháp cơ học.
ĐIỀU KIỆN THI CÔNG CONMIK FLEX
- Không thi công khi bề mặt có nước đọng.
- Không thi công khi trời đang mưa hoặc có khả năng mưa trong thời gian vật liệu chưa đóng rắn.
- Bề mặt phải ổn định, đủ cường độ và không phát sinh chuyển vị bất thường.
- Khu vực thi công phải được thông thoáng và có biện pháp che chắn phù hợp.
- Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm phải tuân theo tài liệu kỹ thuật CONMIK được phê duyệt cho công trình.
GIỚI HẠN SỬ DỤNG
- Không thi công trên bề mặt yếu, bở, nhiễm dầu hoặc có các lớp phủ không bám chắc.
- Không dùng vật liệu để xử lý các khe co giãn hoặc vết nứt đang hoạt động nếu không có giải pháp gia cường phù hợp.
- Không tự ý thay đổi tỷ lệ trộn hoặc bổ sung vật liệu khác vào hỗn hợp.
- Không thi công một lớp quá dày vì có thể gây nứt hoặc ảnh hưởng đến quá trình đóng rắn.
- Không để lớp chống thấm tiếp xúc trực tiếp với tải trọng cơ học hoặc vật sắc nhọn khi chưa có lớp bảo vệ.
- Đối với bể nước, bể bơi và khu vực chịu áp lực nước, phải tuân thủ thiết kế hệ thống và quy trình nghiệm thu được phê duyệt.
SỰ BỀN VỮNG / CHỨNG CHỈ / PHÊ CHUẨN
Các chỉ tiêu kỹ thuật của CONMIK FLEX được công bố theo các phương pháp thử nghiệm EN 14891 và EN 1928. Kết quả thử nghiệm, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ chất lượng của sản phẩm được cung cấp theo yêu cầu.
THÔNG TIN SỨC KHỎE VÀ AN TOÀN
- Đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang trong quá trình trộn và thi công.
- Tránh để vật liệu tiếp xúc trực tiếp với mắt, da và đường hô hấp.
- Nếu vật liệu tiếp xúc với mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch và đến cơ sở y tế khi cần thiết.
- Không đổ vật liệu dư thừa vào hệ thống thoát nước hoặc nguồn nước tự nhiên.
- Tham khảo tài liệu an toàn sản phẩm trước khi sử dụng.
THÔNG TIN PHÁP LÝ
Các thông tin và hướng dẫn trong tài liệu này được xây dựng dựa trên kiến thức kỹ thuật và điều kiện sử dụng thông thường. Hiệu quả thực tế của sản phẩm phụ thuộc vào chất lượng bề mặt, điều kiện môi trường, phương pháp thi công và yêu cầu cụ thể của từng công trình.
Người sử dụng cần kiểm tra mức độ phù hợp của sản phẩm, thi công thử tại khu vực mẫu và tham khảo tài liệu kỹ thuật mới nhất trước khi triển khai đại trà.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
CONMIK Việt Nam – Nhà cung cấp vật liệu và giải pháp chống thấm để được tư vấn lựa chọn CONMIK FLEX và phương án thi công phù hợp với công trình.
CÔNG TY CỔ PHẦN CONMIK VIỆT NAM
Trụ sở chính: Số 8, ngõ 1002, P. Láng, TP. Hà Nội
Nhà máy: Khu công nghiệp số 05, xã Xuân Trúc, tỉnh Hưng Yên
Hotline: 0977.565.568
Tel: 02432595539
Website: Conmik.com
CHỐNG THẤM PHẢI LÀ CONMIK!
-
-->
CONMIK SUPERWHITE 529
Các giá trị trên là dữ liệu công bố của sản phẩm. Mức tiêu thụ thực tế có thể thay đổi tùy độ phẳng của bề mặt, kích thước viên gạch, chiều dày lớp keo, loại bay răng cưa và hao hụt trong quá trình thi công.
THÔNG TIN THI CÔNG CONMIK SUPERWHITE 529
TỶ LỆ TRỘN
Trộn một bao 20 kg CONMIK SUPERWHITE 529 với khoảng 4,5–5,0 lít nước sạch.
Không tự ý tăng lượng nước vì có thể ảnh hưởng đến độ đặc, khả năng bám dính và các đặc tính của lớp keo sau khi đóng rắn.
ĐỊNH MỨC
Khoảng 1,6 kg/m² cho mỗi 1 mm chiều dày. Định mức thực tế phụ thuộc tình trạng bề mặt, chiều dày lớp keo và kích thước răng bay sử dụng.
THỜI GIAN THI CÔNG
Hỗn hợp sau khi trộn nên được sử dụng hết trong khoảng 30–45 phút. Thời gian sử dụng có thể thay đổi theo nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện thông gió tại công trường.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG CONMIK SUPERWHITE 529
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
- Bề mặt phải đủ cường độ, ổn định, bằng phẳng và không bị rung chuyển.
- Loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn, dầu mỡ, sáp, lớp sơn cũ, vữa yếu, chất tháo khuôn và các tạp chất làm giảm độ bám dính.
- Các phần bê tông hoặc vữa yếu, bong tróc phải được loại bỏ và sửa chữa bằng vật liệu phù hợp.
- Các vị trí lồi lõm lớn cần được sửa chữa và làm phẳng trước khi thi công keo dán gạch.
- Bề mặt hút nước mạnh có thể được làm ẩm phù hợp trước khi thi công nhưng không được để đọng nước.
- Không thi công trên bề mặt đang có nước chảy, nước đọng hoặc bị nhiễm dầu mỡ.
TRỘN VẬT LIỆU
- Chuẩn bị thùng trộn sạch và lượng nước sạch theo quy định.
- Cho khoảng 4,5–5,0 lít nước sạch vào thùng trộn.
- Cho từ từ một bao 20 kg CONMIK SUPERWHITE 529 vào nước trong khi máy trộn đang hoạt động.
- Trộn bằng máy khuấy điện tốc độ thấp trong khoảng 3–5 phút đến khi hỗn hợp đồng nhất, mịn và không còn vón cục.
- Không tự ý cho thêm xi măng, cát, phụ gia hoặc vật liệu khác vào hỗn hợp.
- Chỉ trộn lượng vật liệu có thể sử dụng hết trong thời gian cho phép.
THI CÔNG KEO DÁN GẠCH
- Dùng cạnh phẳng của bay ép một lớp keo mỏng lên bề mặt nhằm tăng khả năng tiếp xúc.
- Bổ sung lượng keo cần thiết, sau đó dùng bay răng cưa kéo đều để tạo lớp keo có chiều dày đồng nhất.
- Khi thi công trên tường, nên kéo các đường keo theo cùng một phương để không khí dễ thoát ra khi ép gạch.
- Đối với gạch, đá kích thước lớn hoặc khu vực yêu cầu độ phủ cao, nên trét bổ sung một lớp keo mỏng lên mặt sau viên gạch.
- Đặt viên gạch lên lớp keo còn mới, ấn và dịch chuyển nhẹ để keo tiếp xúc đều với mặt sau viên gạch.
- Kiểm tra định kỳ độ phủ keo bằng cách nhấc thử một viên gạch vừa thi công.
- Căn chỉnh vị trí viên gạch khi lớp keo vẫn còn khả năng làm việc.
- Loại bỏ phần keo thừa tại các khe gạch trước khi vật liệu đóng rắn.
KIỂM SOÁT TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG
- Chỉ trải lượng keo phù hợp với tốc độ ốp lát thực tế.
- Không đặt gạch lên lớp keo đã khô bề mặt hoặc hình thành màng.
- Không làm ướt hoặc thêm nước vào hỗn hợp đã bắt đầu đông cứng.
- Bảo vệ khu vực vừa thi công khỏi mưa, nước, rung động, tải trọng và tác động cơ học sớm.
- Thời gian chờ chà ron và đưa hạng mục vào sử dụng cần căn cứ vào điều kiện môi trường, chiều dày lớp keo và hướng dẫn kỹ thuật của công trình.
VỆ SINH DỤNG CỤ
Làm sạch dụng cụ và thiết bị bằng nước ngay sau khi thi công. Vật liệu đã khô cứng chỉ có thể được loại bỏ bằng biện pháp cơ học.
GIỚI HẠN SỬ DỤNG
- Không sử dụng CONMIK SUPERWHITE 529 như một lớp chống thấm độc lập.
- Những hạng mục có yêu cầu chống thấm phải được thi công hệ thống chống thấm chuyên dụng trước khi ốp lát.
- Không thi công trên bề mặt yếu, bong tróc, nhiễm dầu hoặc không ổn định.
- Không tự ý thay đổi tỷ lệ nước hoặc bổ sung vật liệu khác vào hỗn hợp.
- Với gạch khổ lớn, đá tự nhiên, bề mặt đặc biệt hoặc khu vực chịu tải trọng cao, cần thử nghiệm trước và tham khảo ý kiến kỹ thuật.
- Đối với hồ nước sinh hoạt, cần kiểm tra tài liệu phê chuẩn phù hợp trước khi lựa chọn sử dụng.
SỰ BỀN VỮNG / CHỨNG CHỈ / PHÊ CHUẨN
Các kết quả thử nghiệm, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ chất lượng của CONMIK SUPERWHITE 529 được cung cấp theo yêu cầu.
Không công bố sản phẩm đáp ứng một tiêu chuẩn phân loại hoặc chứng nhận cụ thể khi chưa có tài liệu thử nghiệm tương ứng.
THÔNG TIN SỨC KHỎE VÀ AN TOÀN
- Sản phẩm gốc xi măng có tính kiềm khi tiếp xúc với nước.
- Người thi công cần sử dụng găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang và trang phục bảo hộ phù hợp.
- Hạn chế phát tán và hít phải bụi trong quá trình mở bao, đổ bột và trộn vật liệu.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với mắt và da trong thời gian dài.
- Nếu vật liệu tiếp xúc với mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch và tham khảo ý kiến y tế khi cần thiết.
- Để xa tầm tay trẻ em.
THÔNG TIN PHÁP LÝ
Các thông tin và hướng dẫn trong bài viết được xây dựng dựa trên dữ liệu hiện có của sản phẩm. Điều kiện bề mặt, môi trường và phương pháp thi công thực tế có thể khác nhau giữa các công trình.
Người sử dụng cần kiểm tra mức độ phù hợp của sản phẩm đối với mục đích sử dụng cụ thể, tuân thủ tài liệu kỹ thuật hiện hành, yêu cầu thiết kế và hướng dẫn của đơn vị tư vấn kỹ thuật.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
CONMIK Việt Nam – Nhà cung cấp vật liệu và giải pháp chống thấm để được tư vấn lựa chọn CONMIK SUPERWHITE 529 và phương án thi công phù hợp với công trình.
CÔNG TY CỔ PHẦN CONMIK VIỆT NAM
Trụ sở chính: Số 8, ngõ 1002, P. Láng, TP. Hà Nội
Nhà máy: Khu công nghiệp số 05, xã Xuân Trúc, tỉnh Hưng Yên
Tel: 02432595539
Website: Conmik.com





